dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ốc

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "ốc"

thuốc sắc
thuốc sán
thuốc sống
thuốc súng
thuốc sừng bò
thuốc tây
thuốc tẩy
thuốc tễ
thuốc tê
thuốc thang
thuốc thử
thuốc tiêm
thuốc tiên
thuốc tím
thuốc trường sinh
thuốc viên
thuốc xỉa
thuốc xổ
thuốc xoa
Thượng Cốc
thượng quốc
thuỷ quốc, vân hương
thủy sư đô đốc
Tích Cốc
tịch cốc
tiểu công quốc
tiểu vương quốc
toàn quốc
tốc
tốc chiến
tốc hành
tốc kế
tốc kí
tốc ký
tốc lực
tốc độ
tốc độ kế
tốc tả
tốc thắng
tốc thành
tối huệ quốc
tố lốc
tổng giám đốc
tổng đốc
tổ quốc
tốt thuốc
Trấn Quốc (chùa)
Trần Quốc Khang
Trần Quốc Toản
Trần Quốc Tuấn
Trà Đốc
trầu thuốc
trị quốc
trốc
trọc lốc
trống hốc
trống lốc
trôn ốc
trứng cuốc
trứng quốc
Trương Giốc
trường ốc
Trương Quốc Dụng
tự bốc cháy
tức tốc
tưng bốc
tướng quốc
tủ thuốc
đuốc
đuốc hoa
đuốc tuệ
đường xoắn ốc
vạn quốc
vận tốc
vảy ốc
vén gốc
vệ quốc
vệ quốc đoàn
vệ quốc quân
Việt gốc Khơ-me
Việt gốc Miên
vốc
vong quốc
vong quốc nô
vun gốc
vườn quốc gia
vụt chốc
xanh xao hốc hác
xoắn ốc
xoáy trôn ốc
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...