dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ốc

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ốc"

khốc hại
khốc liệt
khốc quỷ kinh thần
khô khốc
khô không khốc
không khốc
không quốc tịch
kiến quốc
kim ốc
kinh quốc
kinh tuyến gốc
Kốc
làm thuốc
lân quốc
Lào Bốc
lão ngốc
lập quốc
lem luốc
liên hiệp quốc
lốc
lốc cốc
lốc nhốc
lốc thốc
lông lốc
lúa lốc
luốc
luông luốc
Lưỡng quốc Trạng nguyên
lưu tốc kế
mạch ba gốc
mái đốc
mắm ruốc
mất gốc
mậu dịch quốc doanh
mẫu gốc
mẫu quốc
mấy chốc
máy tốc kí
mẹ mốc
meo mốc
mốc
mốc hoa cau
mốc meo
mốc sương
mốc thếch
mốc xì
móng guốc
mông mốc
một chốc
nâng cốc
nghiêm khốc
ngoại quốc
ngốc
ngốc nga ngốc nghếch
ngốc nghếch
ngộ thuốc
ngũ cốc
ngu ngốc
nguồn gốc
nhập quốc tịch
nhảy phốc
nhem nhuốc
nhơ nhuốc
nhuốc
nhuốc nhơ
nốc
nuốc
nước ốc
nước thuốc
đốc
ốc đá
ốc anh vũ
ốc đảo
ốc ao
đốc binh
ốc bươu
đốc chiến
đốc chính
đốc chứng
đốc công
ốc gai
đốc học
ốc hương
ốc làn
đốc lí
ốc mượn hồn
ốc nhồi
đốc phủ sứ
ốc sao
ốc sạo
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...