dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ốc

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "ốc"

quốc thư
quốc tịch
Quốc Toản
quốc trái
quốc trạng
Quốc triều hình luật
quốc trưởnc
Quốc Tuấn
quốc tử giám
quốc túy
quốc văn
Quốc Việt
quốc vụ khanh
quốc vương
quốc vụ viện
quốc xã
quốc xã hoá
Quỷ Cốc Tử
quý quốc
răng bàn cuốc
rốc
rốc két
ruốc
ruốc bông
rượu thuốc
say thuốc
siêu cường quốc
siêu đế quốc
siêu quốc gia
si ngốc
sốc
sơn cốc
sởn gai ốc
Sông Đốc
sởn ốc
sơn sốc
tâng bốc
tăng tốc
tàn khốc
tàu cuốc
Tây Cốc
thảm khốc
thâm sơn cùng cốc
than cốc
thành quốc
thần tốc
thầy thuốc
thốc
thốc tháo
thở dốc
thống đốc
thông thốc
thuốc
thuốc đạn
thuốc đắp
thuốc bắc
thuốc bánh
thuốc bổ
thuốc bỏng
thuốc bột
thuốc cao
thuốc chén
thuốc cốm
thuốc dán
thuốc dấu
thuốc giun
thuốc hảm
thuốc hoàn
Thuốc điểm mắt rồng
thuốc lá
thuốc lào
thuốc lá sợi
thuốc mê
thuốc men
thuốc mỡ
thuốc muối
thuốc nam
thuốc ngủ
thuốc nhỏ mắt
thuốc nhuận tràng
thuốc nhuộm
thuốc nổ
thuốc nôn
thuốc nước
thuốc đỏ
thuốc độc
thuốc pháo
thuốc phiện
thuộc quốc
thuốc rịt
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...