ứa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiết ra và chảy thành giọt từ từ: Chỉ chất lỏng (như nước mắt, máu, nhựa cây) rỉ ra, thấm ra từ bên trong một cách chậm rãi, thường thành từng giọt nhỏ.
- Có rất nhiều, dư thừa đến mức như tràn ra (nghĩa khẩu ngữ): Diễn tả số lượng vật chất nào đó nhiều một cách dồi dào, phong phú, vượt quá nhu cầu thông thường.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa tiết ra):
- Nghe tin vui, mắt bà ấy ứa lệ. (Khi nghe tin vui, mắt bà ấy rơm rớm nước mắt.)
- Vết cắt trên tay vẫn còn ứa máu. (Vết cắt trên tay vẫn còn rỉ máu.)
- Nhựa cây ứa ra từ vết sâu đục. (Nhựa cây chảy ra từ vết sâu đục.)
Động từ (nghĩa dư thừa, nhiều):
- Nhà họ năm nay được mùa, thóc lúa ứa kho. (Nhà họ năm nay được mùa, thóc lúa đầy ắp kho.)
- Cửa hàng đó bán đồ rẻ, khách mua ứa ra ngoài đường. (Cửa hàng đó bán đồ rẻ, khách mua nhiều đến nỗi đứng tràn ra ngoài đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ứa gan", "Ứa máu" (thành ngữ, tục ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tức giận, phẫn uất đến cực điểm.
- Nghe lời nói vô lễ của nó, tôi ứa gan. (Nghe lời nói vô lễ của nó, tôi tức giận vô cùng.)
"Thừa ứa": Cụm từ nhấn mạnh mức độ dư thừa, nhiều vô kể.
- Mùa này cam rẻ, bán thừa ứa ở chợ. (Mùa này cam rẻ, bán tràn ngập ở chợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ứ ứ (từ tượng thanh): Mô phỏng tiếng khóc nấc, tiếng nghẹn ngào.
- Rỉ ra (động từ): Có nghĩa tương tự với nghĩa đầu của "ứa", chỉ sự chảy ra từ từ với lượng nhỏ.
- Trào ra (động từ): Chảy ra mạnh hơn, có thể với lượng nhiều hơn so với "ứa".
Từ đồng nghĩa
- Rỉ (động từ): Chảy ra từ từ, chậm (thường cho chất lỏng).
- Thấm (động từ): Thấm dần ra ngoài.
- Dư dật (tính từ): Nhiều, dư thừa (gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ứa ra: Nhấn mạnh hành động tiết ra hoặc sự hiện diện với số lượng lớn.
- Nỗi nhớ nhà ứa ra trong từng câu thơ. (Nỗi nhớ nhà thấm đẫm trong từng câu thơ.)
- Của cải trong nhà ứa ra. (Của cải trong nhà nhiều vô kể.)
Thành ngữ liên quan
- Cơm ứa, gạo đầy: Chỉ cuộc sống no đủ, dư dả về lương thực.
- Giận ứa mật: Tức giận đến tột độ (mật = gan/mật).
- đg. 1 Tiết ra nhiều và chảy thành giọt. Sung sướng ứa nước mắt. Vết thương ứa máu. Thân cây gãy ứa nhựa. 2 (hoặc t.). (kng.). Có nhiều đến mức như thừa ra, không dùng hết, chứa hết được. Vụ này tốt, đến mùa ứa thóc. Của cải thừa ứa.