'shun

/ʃʌn/
Học thuật
Thân thiện
'shun

A soldier stands at attention and shouts "'shun!"

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tránh , xa lánh một cách chủ ý: Hành động cố tình tránh xa một người, một địa điểm, một hoạt động hoặc một thứ đó không thích, không tán thành, hoặc coi đó nguy hiểm, không tốt.
    • Từ chối, khước từ: Từ chối chấp nhận hoặc tham gia vào điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After the scandal, many of his former friends shunned him. (Sau vụ bê bối, nhiều người bạn cũ của anh ta đã xa lánh anh ta.)
    • She shuns social media because she values her privacy. ( ấy tránh xa mạng xã hội ấy coi trọng sự riêng tư của mình.)
    • He shuns all forms of violence. (Anh ấy khước từ mọi hình thức bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shunned by society": bị xã hội xa lánh, ruồng bỏ.
    • In the past, people with certain diseases were often shunned by society. (Trong quá khứ, những người mắc một số bệnh thường bị xã hội xa lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shunned (adj): bị xa lánh, bị tránh .
    • He felt like a shunned outcast. (Anh ta cảm thấy như một kẻ bị ruồng bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoid: tránh.
  • Eschew: kiêng kỵ, tránh (mang tính trang trọng hơn).
  • Steer clear of: tránh xa.
  • Ostracize: tẩy chay, loại trừ khỏi cộng đồng.
Từ trái nghĩa
  • Seek: tìm kiếm.
  • Embrace: đón nhận, ôm lấy.
  • Welcome: chào đón.
Lưu ý
  • Từ "shun" trong yêu cầu được cung cấp với định nghĩa tham khảo "thán từ: nghiêm!" một sự nhầm lẫn. Định nghĩa đó thuộc về từ viết tắt quân sự "shun" của "attention". Từ "shun" được giải thíchtrên một động từ hoàn toàn khác phổ biến hơn.
'shun

A soldier stands at attention and shouts "'shun!"

thán từ
  1. ((viết tắt) của attention) nghiêm!

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "'shun"