shin

/ʃin/
danh từ
  1. cẳng chân
động từ
  1. trèo, leo (cột... dùng cả hai chân hai tay)
  2. đá vào ống chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "shin"

shin
The soccer player rubbed his sore shin after the game.