Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
tính từ
  • hay thay đổi, không ổn định
    • Inconstant dans ses idées
      hay thay đổi ý kiến
  • không chung thủy
    • Une femme inconstante
      người vợ không chung thủy
danh từ
  • kẻ không chung thủy
Related search result for "inconstant"
Comments and discussion on the word "inconstant"