inconstant
/in'kɔnstənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không kiên định, hay thay đổi: Chỉ tính chất không ổn định, dễ dàng thay đổi, đặc biệt là về cảm xúc, ý kiến, hoặc lòng trung thành.
- Không bền lòng: Chỉ sự thiếu kiên nhẫn hoặc thiếu sự gắn bó lâu dài trong tình cảm hoặc mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His inconstant nature made him an unreliable friend. (Bản chất hay thay đổi của anh ấy khiến anh trở thành một người bạn không đáng tin cậy.)
- The weather here is famously inconstant. (Thời tiết ở đây nổi tiếng là hay thay đổi.)
- She grew tired of his inconstant affections. (Cô ấy trở nên mệt mỏi vì tình cảm không bền lòng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inconstant lover": người tình không chung thủy, hay thay đổi.
- The novel's heroine was betrayed by an inconstant lover. (Nữ chính của cuốn tiểu thuyết bị phản bội bởi một người tình không chung thủy.)
"inconstant moon": mặt trăng hay thay đổi (hình ảnh ẩn dụ từ Shakespeare, chỉ sự không ổn định).
- He compared her promises to the inconstant moon. (Anh ấy so sánh những lời hứa của cô ấy với mặt trăng hay thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconstancy (danh từ): Sự không kiên định, tính hay thay đổi.
- The inconstancy of fashion is well-known. (Sự thay đổi của thời trang là điều nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Fickle: hay thay đổi, bất thường.
- Unstable: không ổn định.
- Variable: có thể thay đổi, biến động.
- Changeable: dễ thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Constant: kiên định, không thay đổi.
- Steadfast: kiên trung, vững vàng.
- Stable: ổn định.
- Loyal: trung thành.
Thành ngữ liên quan
- As inconstant as the wind: Thay đổi như gió (rất hay thay đổi, không thể đoán trước).
- His moods are as inconstant as the wind. (Tâm trạng của anh ta thay đổi như gió.)
tính từ
- không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì
- không kiên định, hay thay đổi; không chung thu