inconstant

/in'kɔnstənt/
Học thuật
Thân thiện
inconstant

The weather in the mountains is famously inconstant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kiên định, hay thay đổi: Chỉ tính chất không ổn định, dễ dàng thay đổi, đặc biệt về cảm xúc, ý kiến, hoặc lòng trung thành.
    • Không bền lòng: Chỉ sự thiếu kiên nhẫn hoặc thiếu sự gắn bó lâu dài trong tình cảm hoặc mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His inconstant nature made him an unreliable friend. (Bản chất hay thay đổi của anh ấy khiến anh trở thành một người bạn không đáng tin cậy.)
    • The weather here is famously inconstant. (Thời tiếtđây nổi tiếng hay thay đổi.)
    • She grew tired of his inconstant affections. ( ấy trở nên mệt mỏi tình cảm không bền lòng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inconstant lover": người tình không chung thủy, hay thay đổi.

    • The novel's heroine was betrayed by an inconstant lover. (Nữ chính của cuốn tiểu thuyết bị phản bội bởi một người tình không chung thủy.)
  • "inconstant moon": mặt trăng hay thay đổi (hình ảnh ẩn dụ từ Shakespeare, chỉ sự không ổn định).

    • He compared her promises to the inconstant moon. (Anh ấy so sánh những lời hứa của ấy với mặt trăng hay thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconstancy (danh từ): Sự không kiên định, tính hay thay đổi.
    • The inconstancy of fashion is well-known. (Sự thay đổi của thời trang điều nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fickle: hay thay đổi, bất thường.
  • Unstable: không ổn định.
  • Variable: có thể thay đổi, biến động.
  • Changeable: dễ thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Constant: kiên định, không thay đổi.
  • Steadfast: kiên trung, vững vàng.
  • Stable: ổn định.
  • Loyal: trung thành.
Thành ngữ liên quan
  • As inconstant as the wind: Thay đổi như gió (rất hay thay đổi, không thể đoán trước).
    • His moods are as inconstant as the wind. (Tâm trạng của anh ta thay đổi như gió.)
inconstant

The weather in the mountains is famously inconstant.

tính từ
  1. không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì
  2. không kiên định, hay thay đổi; không chung thu

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "inconstant"