3tc

Định nghĩa

Danh từ: - Lamivudin (một loại thuốc kháng virus): "3tc" tên viết tắt của lamivudin, một loại thuốc ức chế men sao chép ngược nucleoside. Thuốc này thường được sử dụng kết hợp với zidovudin để điều trị bệnh AIDS virus HIV, giúp ngăn chặn sự nhân lên của virus trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn thuốc 3tc cùng với các loại thuốc khác để kiểm soát HIV của bệnh nhân.)
  • (3tc đã được chứng minh rất hiệu quả trong việc giảm tải lượng virus khi được sử dụng trong liệu pháp kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "3tc therapy": liệu pháp điều trị bằng 3tc, thường được nhắc đến trong các phác đồ điều trị HIV.
    • The patient responded well to 3tc therapy after six months. (Bệnh nhân đã đáp ứng tốt với liệu pháp 3tc sau sáu tháng.)
  • "3tc resistance": kháng thuốc 3tc, một tình trạng virus HIV không còn nhạy cảm với thuốc.
    • Monitoring for 3tc resistance is crucial to ensure treatment effectiveness. (Theo dõi tình trạng kháng thuốc 3tc rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamivudin: tên đầy đủ của 3tc.
  • Zidovudin: một loại thuốc ức chế men sao chép ngược nucleoside khác, thường được kết hợp với 3tc.
  • NRTI (Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitor): nhóm thuốc ức chế men sao chép ngược nucleoside, bao gồm 3tc.
Từ đồng nghĩa
  • Lamivudin: tên gọi chính thức của hoạt chất trong 3tc.
  • Epivir: tên thương mại phổ biến của lamivudin.
Các cụm từ liên quan
  • Combination therapy: liệu pháp kết hợp, trong đó 3tc thường được dùng cùng các thuốc kháng virus khác.
    • 3tc is a key component of combination therapy for HIV. (3tc một thành phần quan trọng của liệu pháp kết hợp điều trị HIV.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "3tc".