dc

Học thuật
Thân thiện
dc

A technician checks the DC output on a multimeter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Viết tắt):
    • Dòng điện một chiều: Viết tắt của "direct current", chỉ dòng điện chiều cường độ không đổi theo thời gian, chảy theo một hướng duy nhất từ cực dương sang cực âm. Đây nghĩa chuyên ngành chính trong vật kỹ thuật điện.
    • Quận Columbia (Hoa Kỳ): Viết tắt của "District of Columbia", một khu vực liên bang đặc biệt, không thuộc bất kỳ tiểu bang nào, thủ đô của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, nơi đặt thành phố Washington.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dòng điện một chiều):

    • This battery provides 12V DC. (Pin này cung cấp 12V một chiều.)
    • Most electronic circuits require a stable DC power supply. (Hầu hết các mạch điện tử đều cần một nguồn cung cấp DC ổn định.)
  • Danh từ (Quận Columbia):

    • She moved to DC for a new job. ( ấy chuyển đến DC một công việc mới.)
    • The White House is located in Washington, DC. (Nhà Trắng tọa lạc tại Washington, DC.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "AC/DC": Cụm từ thường dùng để chỉ thiết bị điện có thể hoạt động với cả dòng điện xoay chiều (AC) dòng điện một chiều (DC).

    • This adapter is AC/DC compatible. (Bộ chuyển đổi này tương thích cả AC lẫn DC.)
  • "DC motor": Động cơ một chiều, loại động cơ điện hoạt động bằng dòng điện một chiều.

    • The toy uses a small DC motor. (Món đồ chơi sử dụng một động cơ DC nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • AC (Alternating Current): Dòng điện xoay chiều, dòng điện chiều cường độ thay đổi theo thời gian.
  • Direct Current (từ đầy đủ): Dòng điện một chiều.
  • District of Columbia (từ đầy đủ): Quận Columbia.
Từ đồng nghĩa
  • Dòng điện một chiều: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "dòng điện không đổi" (constant current) trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Quận Columbia: Washington D.C., Thủ đô Hoa Kỳ, Đặc khu Columbia.
Lưu ý sử dụng
  • DC luôn được viết hoa, bất kể nghĩa nào, chữ viết tắt.
  • Trong văn nói, khi chỉ Quận Columbia, người ta thường phát âm từng chữ cái "D-C" (/ˌdiː ˈsiː/).
  • Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa "dòng điện một chiều" (thường trong lĩnh vực kỹ thuật) nghĩa "Quận Columbia" (thường trong địa , chính trị).
dc

A technician checks the DC output on a multimeter.

Noun
  1. dòng điện một chiều