DTIC

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm Thông tin Kỹ thuật Quốc phòng: "DTIC" từ viết tắt của "Defense Technical Information Center", một cơ quan của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thu thập, lưu trữ phân phối các tài liệu nghiên cứu kỹ thuật liên quan đến quốc phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Researchers can access many technical reports through the DTIC. (Các nhà nghiên cứu có thể truy cập nhiều báo cáo kỹ thuật thông qua Trung tâm Thông tin Kỹ thuật Quốc phòng.)
    • The document is classified and stored in the DTIC database. (Tài liệu đó được phân loại mật lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của DTIC.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DTIC database": cơ sở dữ liệu của DTIC.

    • Access to the full DTIC database is restricted to authorized personnel. (Việc truy cập toàn bộ cơ sở dữ liệu DTIC bị hạn chế chỉ dành cho nhân sự được ủy quyền.)
  • "DTIC report": báo cáo kỹ thuật từ DTIC.

    • He cited a DTIC report in his research paper. (Anh ấy đã trích dẫn một báo cáo từ DTIC trong bài nghiên cứu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Technical Information Center (n): Trung tâm Thông tin Kỹ thuật (tên đầy đủ không "Quốc phòng").
  • Defense Information Systems Agency (DISA) (n): Cơ quan Hệ thống Thông tin Quốc phòng (một cơ quan khác trong lĩnh vực thông tin quốc phòng).
Từ đồng nghĩa
  • Defense Technical Information Center: Trung tâm Thông tin Kỹ thuật Quốc phòng (tên đầy đủ).
Lưu ý
  • "DTIC" một từ viết tắt (acronym) thường được viết hoa. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc kỹ thuật liên quan đến quốc phòng nghiên cứu kỹ thuật của Hoa Kỳ.
Noun
  1. Trung tâm Thông tin Kỹ thuật Quốc phòng

Từ chứa "DTIC"