khai

verb
  1. to declare
    • khai không thấy cả
      He declared that he had seen nothing to dredge up; to expand
    • khai cống rãnh
      to dredge sewers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khai
Một người nông dân đang khai mương để dẫn nước vào ruộng.