dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

AM

  1. (Amplitude Modulation) Sóng trung AM (vô tuyến điện)

Từ gần giống

  • am
  • am
  • am
  • em
  • im
  • om
  • em
  • em
  • om
  • ùm
  • xem thêm...

Từ chứa "AM"

  • A Di Đà Tam Tôn
  • A-đam
  • A Mrơn
  • A Mú Sung
  • ác cảm
  • ác tâm
  • ái nam ái nữ
  • am
  • Am Đồng
  • Am Hán chùa Lương
  • xem thêm...

Từ có nhắc đến "AM"

  • AM
  • Am Hán chùa Lương
  • am hiểu
  • Ba Chẽ
  • Chùa Hương Tích
  • Chử Đồng Tử
  • Đào Thị
  • hiểu
  • lão luyện
  • Liễu Kỳ Khanh
  • xem thêm...

Proverbs and Idioms

  • Am thanh cảnh vắng
  • Tam quan của chùa gọi là Bạch Vân am
  • Tỉnh Đông Cổ Am, tỉnh Nam Hành Thiện
  • Trai làng Ngái, gái Cổ Am
  • Am ầm như sấm động 1o tai
  • Khánh Am họ Ngụy, Cảnh Thuy họ Ông
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...