Abandonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ: Ngừng chăm sóc, hỗ trợ hoặc tiếp tục một cái gì đó; rời bỏ ai đó hoặc thứ gì đó một cách vô trách nhiệm.
- Nhường cho, chịu thua: Từ bỏ quyền lợi, lợi thế hoặc vị trí của mình cho người khác; thừa nhận mình thua trong một cuộc tranh luận.
- Buông, thả lỏng: Ngừng kiểm soát hoặc giữ chặt một thứ gì đó.
Nội động từ:
- (Thể thao) Bỏ cuộc: Ngừng tham gia một cuộc đua hoặc cuộc thi trước khi kết thúc.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a été difficile d'abandonner ce vieux projet. (Thật khó để từ bỏ dự án cũ này.)
- Ne m'abandonne pas dans cette situation difficile. (Đừng bỏ rơi tôi trong hoàn cảnh khó khăn này.)
- Le roi a abandonné son trône à son fils. (Nhà vua đã nhường ngai vàng cho con trai mình.)
Nội động từ:
- En raison d'une blessure, le coureur a dû abandonner. (Vì chấn thương, người chạy đua đã phải bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abandonner la partie": bỏ cuộc, từ bỏ không tiếp tục nữa.
- Face à tant de difficultés, il a décidé d'abandonner la partie. (Đối mặt với quá nhiều khó khăn, anh ấy đã quyết định bỏ cuộc.)
- "s'abandonner à" (động từ phản thân): buông mình theo, để mình chìm đắm trong (một cảm xúc, thói quen).
- Elle s'abandonna au désespoir. (Cô ấy buông mình trong tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Abandon (danh từ): sự từ bỏ; sự buông thả, phóng túng.
- Il a agi avec un abandon total. (Anh ấy hành động với một sự buông thả hoàn toàn.)
- Abandonné, e (tính từ): bị bỏ rơi; hoang vắng.
- une maison abandonnée (một ngôi nhà bị bỏ hoang)
Từ đồng nghĩa
- Quitter: rời bỏ (một nơi chốn, một người).
- Renoncer à: từ bỏ (một quyền lợi, một ý định).
- Laisser: để lại, bỏ mặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Abandonner quelqu'un à son sort: bỏ mặc ai với số phận của họ.
- Les naufragés ont été abandonnés à leur sort. (Những người bị đắm tàu đã bị bỏ mặc cho số phận.)
Thành ngữ liên quan
- Abandonner la proie pour l'ombre: bỏ con cá mòi để đuổi bắt bóng cá; nghĩa bóng: từ bỏ cái chắc chắn, có thật để đuổi theo cái hão huyền.
- En refusant cette offre, tu abandonnes la proie pour l'ombre. (Từ chối lời đề nghị này, anh đang bỏ con cá mòi để đuổi bắt bóng cá đấy.)
ngoại động từ
- bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ
- Abandonner ses enfantsbỏ rơi con cái
- Abandonner ses privilègestừ bỏ đặc quyền
- Abandonner ses devoirsbỏ nghĩa vụ
- Abandonner son drapeauđào ngũ
- nhường cho, chịu thua
- Abandonner le pouvoir à quelqu'unnhường quyền cho ai
- Je vous abandonne ce pointtôi chịu thua anh điểm ấy
- buông, thả lỏng
- Abandonner les rênesthả lỏng dây cương
nội động từ
- (thể thao) bỏ cuộc
- Coureur qui abandonnengười chạy đua bỏ cuộc