Across
/ə'krɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Qua, ngang qua, băng qua: Chỉ sự chuyển động từ bên này sang bên kia của một không gian, vật thể hoặc bề mặt.
- Ở bên kia, ở phía bên kia: Chỉ vị trí nằm ở phía đối diện, bên kia của một không gian hoặc vật thể.
- Trên khắp, xuyên suốt: Chỉ sự trải rộng hoặc tồn tại trong một khu vực rộng lớn.
Phó từ:
- Theo chiều ngang, từ bên này sang bên kia: Mô tả hướng hoặc cách thức của một hành động di chuyển ngang qua.
- Bắt chéo, chéo nhau: Mô tả vị trí hoặc hình dạng của các vật thể cắt ngang nhau.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- We swam across the river. (Chúng tôi bơi ngang qua con sông.)
- There is a bank across the street from my house. (Có một ngân hàng ở bên kia đường đối diện nhà tôi.)
- His fame spread across the country. (Danh tiếng của anh ấy lan rộng trên khắp đất nước.)
Phó từ:
- The river is 50 meters across. (Con sông rộng 50 mét từ bờ này sang bờ kia.)
- He sat with his arms across his chest. (Anh ấy ngồi khoanh tay trước ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from across": từ phía bên kia.
- She waved to me from across the room. (Cô ấy vẫy tay với tôi từ phía bên kia căn phòng.)
"across from": đối diện với.
- The library is across from the park. (Thư viện đối diện công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Crosswise (phó từ): theo chiều ngang, chéo nhau.
- Cut the fabric crosswise. (Cắt tấm vải theo chiều ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Over (giới từ): qua, băng qua (thường chỉ chuyển động vượt lên trên một vật cản).
- Through (giới từ): xuyên qua, qua (thường chỉ chuyển động trong một không gian ba chiều hoặc có chướng ngại vật xung quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come across: tình cờ gặp, tạo ấn tượng.
- I came across an old friend at the market. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở chợ.)
- He comes across as very confident. (Anh ấy tạo ấn tượng là rất tự tin.)
Get across: truyền đạt thành công (ý tưởng, thông điệp).
- It's hard to get my point across to them. (Thật khó để truyền đạt quan điểm của tôi cho họ hiểu.)
Run across: tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
- I ran across this interesting article yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ tìm thấy bài báo thú vị này.)
Thành ngữ liên quan
Across the board: áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ, toàn diện.
- The company announced salary increases across the board. (Công ty thông báo tăng lương cho toàn thể nhân viên.)
Put it across someone (thông tục): đánh lừa hoặc trừng phạt ai đó.
- He really put it across his rival in the debate. (Anh ta thực sự trừng trị đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.)
phó từ
- qua, ngang, ngang qua
- a bird is flying acrossmột con chim đang bay ngang qua
- bắt chéo, chéo nhau, chéo chữ thập
- to stand with legs acrossđứng chéo khoeo
- with arms acrosskhoanh tay
giới từ
- qua, ngang, ngang qua
- across the fieldsngang qua cánh đồng
- ở bên kia, ở phía bên kia
- the hotel is across the riverkhách sạn ở bên kia sông
Idioms
- to come across(xem) come
- to get across somebodycãi nhau với ai
- to turn across(xem) trun
- to put it across somebody(từ lóng) trả thù ai