Aplatir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho bẹt, đập dẹt: Hành động dùng lực tác động lên một vật để nó trở nên phẳng, mỏng hơn hoặc mất đi hình dạng ban đầu.
- (Thân mật) Làm cho nhụt đi, làm cho câm họng: Làm cho ai đó ngừng nói hoặc mất hứng thú, thường bằng một lập luận mạnh mẽ hoặc một hành động quyết liệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a aplati la boîte en métal avec son pied. (Anh ấy đã dùng chân đạp dẹp chiếc hộp kim loại.)
- Pour faire la pâte, il faut d'abord aplatir la boule avec un rouleau. (Để làm bột, trước tiên phải cán dẹt viên bột bằng một cây lăn.)
- Sa réponse cinglante a aplati son adversaire lors du débat. (Câu trả lời sắc bén của anh ta đã làm đối thủ câm họng trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aplatir une bosse": Làm phẳng một chỗ sưng, chỗ bướu.
- Le médecin a essayé d'aplatir la bosse sur sa tête. (Bác sĩ đã cố gắng làm xẹp chỗ sưng trên đầu anh ta.)
"Aplatir le terrain": San bằng mặt đất.
- Les ouvriers doivent aplatir le terrain avant de construire. (Các công nhân phải san bằng mặt đất trước khi xây dựng.)
"S'aplatir" (Dạng phản thân): Tự làm mình dẹt xuống, nép mình (thường để tránh nguy hiểm).
- Il s'est aplati contre le mur pour ne pas être vu. (Anh ta nép mình vào tường để không bị nhìn thấy.)
Biến thể và từ gần giống
Aplatissement (danh từ giống đực): Sự làm bẹt, sự san bằng; độ dẹt.
- L'aplatissement de la Terre aux pôles est un phénomène connu. (Độ dẹt của Trái Đất ở hai cực là một hiện tượng đã biết.)
Aplatissoir (danh từ giống đực): Dụng cụ để cán, để làm dẹt.
- Aplati, aplatie (tính từ): Dẹt, bị làm cho dẹt.
- Une surface aplatie. (Một bề mặt phẳng dẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Écraser: Đè bẹp, nghiền nát (thường với lực mạnh hơn).
- Aplanir: San bằng, làm phẳng (thường dùng cho bề mặt).
- Compresser: Ép chặt, nén lại.
- Réduire au silence: Làm cho câm miệng, bịt miệng (nghĩa bóng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được tạo thành trực tiếp từ "aplatir" trong tiếng Pháp. Các cách dùng kết hợp thường được thể hiện qua cấu trúc "aplatir + danh từ" như trong các ví dụ.)
Thành ngữ liên quan
Aplatir le ventre (thông tục): Ăn no nê, ăn thỏa thích.
- Après cette longue randonnée, on a tous aplati le ventre. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tất cả chúng tôi đều ăn một bữa no nê.)
Avoir le nez aplati: Có cái mũi tẹt.
- À force de boxer, il a fini par avoir le nez aplati. (Vì đánh boxing nhiều, cuối cùng anh ta đã có cái mũi tẹt.)
ngoại động từ
- làm cho bẹt, đập dẹt
- Aplatir qqch à coups de marteaulấy búa đập cho dẹt cái gì
- (thân mật) làm cho nhụt đi, làm cho câm họng