Attentif

tính từ
  1. chăm chú
    • Oreille attentive
      tai chăm chú nghe
  2. ân cần, chăm chút
    • Soins attentifs
      sự chăm nom ân cần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Attentif"

Từ có nhắc đến "Attentif"