Augmenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tăng lên, làm tăng thêm: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên lớn hơn, nhiều hơn, mạnh hơn hoặc cao hơn về số lượng, quy mô, cường độ hoặc giá trị.
- Tăng lương cho (ai): Dùng trong bối cảnh lao động, chỉ việc tăng mức lương cho người lao động.
- (Ngành in) Bổ sung thêm (sách in lần sau): Một nghĩa chuyên ngành, chỉ việc thêm nội dung vào một ấn phẩm trong lần tái bản.
Nội động từ:
- Tăng lên: Trạng thái tự thân trở nên lớn hơn, nhiều hơn, mạnh hơn hoặc cao hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé d'augmenter le budget de l'éducation. (Chính phủ đã quyết định tăng ngân sách cho giáo dục.)
- Pour améliorer la sécurité, il faut augmenter le nombre de policiers. (Để cải thiện an ninh, cần phải tăng số lượng cảnh sát.)
- Son patron lui a promis de l'augmenter l'année prochaine. (Ông chủ của anh ấy đã hứa sẽ tăng lương cho anh ấy vào năm tới.)
Nội động từ:
- La température augmente rapidement en été. (Nhiệt độ tăng nhanh vào mùa hè.)
- Le prix des légumes augmente après une inondation. (Giá rau tăng sau một trận lũ lụt.)
- Sa confiance en lui augmente avec chaque succès. (Sự tự tin của anh ấy tăng lên với mỗi thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Augmenter de + [số lượng/ tỷ lệ]": Tăng lên một lượng cụ thể.
- La production a augmenté de 10% ce trimestre. (Sản lượng đã tăng 10% trong quý này.)
- Le loyer augmente de 50 euros par mois. (Tiền thuê nhà tăng 50 euro mỗi tháng.)
"Augmenter en + [danh từ chỉ phẩm chất]": Tăng lên về mặt/phương diện nào đó.
- Il augmente en sagesse avec l'âge. (Anh ấy tăng về sự khôn ngoan theo tuổi tác.)
- Cette expérience l'a fait augmenter en maturité. (Trải nghiệm này đã khiến cô ấy trưởng thành hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Augmentation (danh từ giống cái): Sự gia tăng, mức tăng.
- une augmentation de salaire (một sự tăng lương)
- L'augmentation du coût de la vie est inquiétante. (Việc tăng chi phí sinh hoạt rất đáng lo ngại.)
Augmentatif, augmentative (tính từ): Có tính chất tăng lên, (trong ngôn ngữ học) để chỉ yếu tố làm tăng nghĩa.
- un suffixe augmentatif (một hậu tố tăng nghĩa)
Từ đồng nghĩa
- Accroître (ngoại động từ): Làm tăng thêm, gia tăng (thường dùng cho những thứ trừu tượng như kiến thức, ảnh hưởng).
- Élever (ngoại động từ): Nâng cao, tăng lên (thường dùng cho mức độ, giá trị, vị trí).
- Intensifier (ngoại động từ): Tăng cường, làm mạnh thêm (thường dùng cho cường độ, mức độ).
Từ trái nghĩa
- Diminuer: Giảm bớt, giảm xuống.
- Réduire: Cắt giảm, thu nhỏ.
- Baisser: Hạ xuống, giảm (thường dùng cho giá cả, mức độ).
nội động từ
- tăng lên
- La population augmente chaque annéesố dân mỗi năm mỗi tăng
- tăng giá
- Le papier a augmentégiấy đã tăng giá
ngoại động từ
- tăng thêm
- Augmenter la vitessetăng tốc
- Augmenter la forcetăng thêm sức mạnh
- tăng lương cho (ai)
- (ngành in) bổ sung thêm (sách in lần sau)