Augmenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tăng lên, làm tăng thêm: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên lớn hơn, nhiều hơn, mạnh hơn hoặc cao hơn về số lượng, quy mô, cường độ hoặc giá trị.
    • Tăng lương cho (ai): Dùng trong bối cảnh lao động, chỉ việc tăng mức lương cho người lao động.
    • (Ngành in) Bổ sung thêm (sách in lần sau): Một nghĩa chuyên ngành, chỉ việc thêm nội dung vào một ấn phẩm trong lần tái bản.
  2. Nội động từ:

    • Tăng lên: Trạng thái tự thân trở nên lớn hơn, nhiều hơn, mạnh hơn hoặc cao hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le gouvernement a décidé d'augmenter le budget de l'éducation. (Chính phủ đã quyết định tăng ngân sách cho giáo dục.)
    • Pour améliorer la sécurité, il faut augmenter le nombre de policiers. (Để cải thiện an ninh, cần phải tăng số lượng cảnh sát.)
    • Son patron lui a promis de l'augmenter l'année prochaine. (Ông chủ của anh ấy đã hứa sẽ tăng lương cho anh ấy vào năm tới.)
  • Nội động từ:

    • La température augmente rapidement en été. (Nhiệt độ tăng nhanh vào mùa hè.)
    • Le prix des légumes augmente après une inondation. (Giá rau tăng sau một trận lũ lụt.)
    • Sa confiance en lui augmente avec chaque succès. (Sự tự tin của anh ấy tăng lên với mỗi thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Augmenter de + [số lượng/ tỷ lệ]": Tăng lên một lượng cụ thể.

    • La production a augmenté de 10% ce trimestre. (Sản lượng đã tăng 10% trong quý này.)
    • Le loyer augmente de 50 euros par mois. (Tiền thuê nhà tăng 50 euro mỗi tháng.)
  • "Augmenter en + [danh từ chỉ phẩm chất]": Tăng lên về mặt/phương diện nào đó.

    • Il augmente en sagesse avec l'âge. (Anh ấy tăng về sự khôn ngoan theo tuổi tác.)
    • Cette expérience l'a fait augmenter en maturité. (Trải nghiệm này đã khiến ấy trưởng thành hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Augmentation (danh từ giống cái): Sự gia tăng, mức tăng.

    • une augmentation de salaire (một sự tăng lương)
    • L'augmentation du coût de la vie est inquiétante. (Việc tăng chi phí sinh hoạt rất đáng lo ngại.)
  • Augmentatif, augmentative (tính từ): tính chất tăng lên, (trong ngôn ngữ học) để chỉ yếu tố làm tăng nghĩa.

    • un suffixe augmentatif (một hậu tố tăng nghĩa)
Từ đồng nghĩa
  • Accroître (ngoại động từ): Làm tăng thêm, gia tăng (thường dùng cho những thứ trừu tượng như kiến thức, ảnh hưởng).
  • Élever (ngoại động từ): Nâng cao, tăng lên (thường dùng cho mức độ, giá trị, vị trí).
  • Intensifier (ngoại động từ): Tăng cường, làm mạnh thêm (thường dùng cho cường độ, mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Diminuer: Giảm bớt, giảm xuống.
  • Réduire: Cắt giảm, thu nhỏ.
  • Baisser: Hạ xuống, giảm (thường dùng cho giá cả, mức độ).
nội động từ
  1. tăng lên
    • La population augmente chaque année
      số dân mỗi năm mỗi tăng
  2. tăng giá
    • Le papier a augmenté
      giấy đã tăng giá
ngoại động từ
  1. tăng thêm
    • Augmenter la vitesse
      tăng tốc
    • Augmenter la force
      tăng thêm sức mạnh
  2. tăng lương cho (ai)
  3. (ngành in) bổ sung thêm (sách in lần sau)