piétiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Giậm chân: Hành động dậm chân liên tục tại chỗ, thường do bồn chồn, tức giận hoặc để giữ ấm.
- (Nghĩa bóng) Giậm chân tại chỗ, trì trệ: Không tiến bộ, không tiến lên được, ở trong tình trạng không phát triển.
Ngoại động từ:
- Giẫm lên, dẫm đạp lên: Hành động dùng chân đè, đạp hoặc nghiền nát một vật gì đó.
- (Nghĩa bóng) Ngược đãi, chà đạp, làm nhục: Đối xử tàn nhẫn, thiếu tôn trọng, hạ thấp nhân phẩm của ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il piétine d'impatience en attendant le résultat. (Anh ấy giậm chân sốt ruột trong khi chờ đợi kết quả.)
- Les négociations piétinent depuis des mois. (Các cuộc đàm phán giậm chân tại chỗ (bế tắc) từ nhiều tháng nay.)
Ngoại động từ:
- Ne piétinez pas les fleurs dans le jardin ! (Đừng có dẫm lên những bông hoa trong vườn!)
- Piétiner les droits de l'homme est inacceptable. (Chà đạp lên nhân quyền là điều không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Piétiner du pied": Một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn cho hành động giậm chân, thể hiện sự bực tức, thiếu kiên nhẫn.
- Elle piétinait du pied, exaspérée par le retard. (Cô ấy giậm chân, bực bội vì sự chậm trễ.)
"Faire piétiner quelqu'un": (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó phải chờ đợi rất lâu, một cách thiếu tôn trọng.
- Le directeur l'a fait piétiner dans son antichambre pendant une heure. (Ngài giám đốc đã để anh ta phải chờ một tiếng đồng hồ ở phòng chờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Piétinement (danh từ giống đực): Sự giậm chân; (nghĩa bóng) sự trì trệ, ì ạch.
- Le piétinement des négociations est inquiétant. (Sự ì ạch của các cuộc đàm phán thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (giậm chân): Trépigner (giậm chân, nhất là vì tức giận).
- Nội động từ (trì trệ): Stagner (đình trệ), marquer le temps (giậm chân tại chỗ).
- Ngoại động từ (giẫm lên): Écraser (nghiền nát, đè bẹp), fouler aux pieds (dẫm chân lên - nghĩa đen và bóng).
- Ngoại động từ (chà đạp): Bafouer (chà đạp, khinh miệt), mépriser (khinh thường).
Các cụm từ liên quan
- Piétiner sur place: Cụm từ cố định diễn tả chính xác nghĩa "giậm chân tại chỗ", không tiến triển.
- Le projet piétine sur place faute de financement. (Dự án giậm chân tại chỗ vì thiếu kinh phí.)
Thành ngữ liên quan
- Piétiner aux pieds (de quelqu'un/quelque chose): (Nghĩa bóng) Tỏ thái độ khinh miệt, coi thường hoàn toàn ai đó/điều gì.
- Il a piétiné aux pieds tous nos conseils. (Hắn ta đã coi thường, chà đạp lên tất cả lời khuyên của chúng tôi.)
nội động từ
- giậm chân
- Piétiner de colèregiậm chân vì tức giận
- (nghĩa bóng) giậm chân tại chỗ, trì trệ
ngoại động từ
- giẫm lên
- (nghĩa bóng) ngược đãi, chà đạp
- piétiner un cadavrelàm nhục người chết