piétiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Giậm chân: Hành động dậm chân liên tục tại chỗ, thường do bồn chồn, tức giận hoặc để giữ ấm.
    • (Nghĩa bóng) Giậm chân tại chỗ, trì trệ: Không tiến bộ, không tiến lên được, ở trong tình trạng không phát triển.
  2. Ngoại động từ:

    • Giẫm lên, dẫm đạp lên: Hành động dùng chân đè, đạp hoặc nghiền nát một vật đó.
    • (Nghĩa bóng) Ngược đãi, chà đạp, làm nhục: Đối xử tàn nhẫn, thiếu tôn trọng, hạ thấp nhân phẩm của ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il piétine d'impatience en attendant le résultat. (Anh ấy giậm chân sốt ruột trong khi chờ đợi kết quả.)
    • Les négociations piétinent depuis des mois. (Các cuộc đàm phán giậm chân tại chỗ (bế tắc) từ nhiều tháng nay.)
  • Ngoại động từ:

    • Ne piétinez pas les fleurs dans le jardin ! (Đừng dẫm lên những bông hoa trong vườn!)
    • Piétiner les droits de l'homme est inacceptable. (Chà đạp lên nhân quyềnđiều không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piétiner du pied": Một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn cho hành động giậm chân, thể hiện sự bực tức, thiếu kiên nhẫn.

    • Elle piétinait du pied, exaspérée par le retard. ( ấy giậm chân, bực bội sự chậm trễ.)
  • "Faire piétiner quelqu'un": (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó phải chờ đợi rất lâu, một cách thiếu tôn trọng.

    • Le directeur l'a fait piétiner dans son antichambre pendant une heure. (Ngài giám đốc đã để anh ta phải chờ một tiếng đồng hồphòng chờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Piétinement (danh từ giống đực): Sự giậm chân; (nghĩa bóng) sự trì trệ, ì ạch.
    • Le piétinement des négociations est inquiétant. (Sự ì ạch của các cuộc đàm phán thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (giậm chân): Trépigner (giậm chân, nhất làtức giận).
  • Nội động từ (trì trệ): Stagner (đình trệ), marquer le temps (giậm chân tại chỗ).
  • Ngoại động từ (giẫm lên): Écraser (nghiền nát, đè bẹp), fouler aux pieds (dẫm chân lên - nghĩa đen bóng).
  • Ngoại động từ (chà đạp): Bafouer (chà đạp, khinh miệt), mépriser (khinh thường).
Các cụm từ liên quan
  • Piétiner sur place: Cụm từ cố định diễn tả chính xác nghĩa "giậm chân tại chỗ", không tiến triển.
    • Le projet piétine sur place faute de financement. (Dự án giậm chân tại chỗ thiếu kinh phí.)
Thành ngữ liên quan
  • Piétiner aux pieds (de quelqu'un/quelque chose): (Nghĩa bóng) Tỏ thái độ khinh miệt, coi thường hoàn toàn ai đó/điều .
    • Il a piétiné aux pieds tous nos conseils. (Hắn ta đã coi thường, chà đạp lên tất cả lời khuyên của chúng tôi.)
nội động từ
  1. giậm chân
    • Piétiner de colère
      giậm chân tức giận
  2. (nghĩa bóng) giậm chân tại chỗ, trì trệ
ngoại động từ
  1. giẫm lên
  2. (nghĩa bóng) ngược đãi, chà đạp
    • piétiner un cadavre
      làm nhục người chết