Bacon

/'beikən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Thịt lưng hoặc thịt hông lợn đã được muối xông khói: Một loại thịt chế biến từ lợn, thường được cắt thành từng lát mỏng chiên hoặc nướng trước khi ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ate eggs and bacon for breakfast. (Tôi đã ăn trứng thịt xông khói cho bữa sáng.)
    • She fried some bacon in the pan. ( ấy chiên một ít thịt xông khói trong chảo.)
    • This sandwich has lettuce, tomato, and crispy bacon. (Chiếc bánh mì kẹp này rau diếp, cà chua thịt xông khói giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring home the bacon" (thành ngữ, thông tục): Kiếm tiền nuôi gia đình hoặc đạt được thành công.

    • He works hard every day to bring home the bacon. (Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để kiếm tiền nuôi gia đình.)
    • Our team really brought home the bacon by winning the championship. (Đội của chúng tôi thực sự đã thành công rực rỡ bằng cách giành chứcđịch.)
  • "to save one's bacon" (thành ngữ, thông tục): Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn; tự cứu mình.

    • The warning signal saved his bacon just before the machine exploded. (Tín hiệu cảnh báo đã cứu anh ta thoát chết ngay trước khi cỗ máy phát nổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Streaky bacon (danh từ): Thịt xông khói nhiều lớp mỡ xen kẽ với thịt nạc.
  • Back bacon (danh từ): Thịt xông khói chủ yếu từ phần lưng lợn, ít mỡ hơn.
  • Bacon rind (danh từ): Phần da/ của miếng thịt xông khói.
  • Bacon bits (danh từ, số nhiều): Những mẩu thịt xông khói nhỏ, thường dùng để rắc lên món ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Cured pork: Thịt lợn đã được muối/xử lý để bảo quản.
  • Salt pork: Thịt lợn muối (thường chưa qua xông khói, mặn hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "as sure as eggs is eggs" / "as sure as God made little green apples" / "as sure as bacon comes from a pig": Chắc chắn như đinh đóng cột.
    • He'll be late, as sure as bacon comes from a pig. (Hắn sẽ đến muốn, chắc chắn như đinh đóng cột vậy.)
danh từ
  1. thịt lưng lợn muối xông khói; thịt hông lợn muối xông khói

Idioms

  • to bring home the bacon
    (từ lóng) thành công đạt thắng lợi trong công việc
  • to save one's bacon
    (xem) save

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Bacon"