Bacon

/'beikən/
danh từ
  1. thịt lưng lợn muối xông khói; thịt hông lợn muối xông khói

Idioms

  • to bring home the bacon
    (từ lóng) thành công đạt thắng lợi trong công việc
  • to save one's bacon
    (xem) save

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Bacon"