bacon
/'beikən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thịt lợn muối xông khói: "Bacon" là một loại thịt lợn (thường là phần thăn hoặc phần mỡ ở lưng và bụng) đã được ướp muối và xông khói để bảo quản và tạo hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je mange du bacon avec mes œufs au petit-déjeuner. (Tôi ăn thịt xông khói với trứng vào bữa sáng.)
- Pour la quiche, il faut couper le bacon en petits morceaux. (Để làm bánh quiche, cần cắt thịt xông khói thành những miếng nhỏ.)
- L'odeur du bacon qui grésille dans la poêle est très appétissante. (Mùi thịt xông khói xèo xèo trong chảo rất kích thích vị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sauver son bacon" (thành ngữ, thân mật): thoát khỏi một tình huống khó khăn, cứu lấy bản thân.
- Il a réussi à sauver son bacon en présentant des excuses. (Anh ta đã thành công thoát tội bằng cách đưa ra lời xin lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lardon (danh từ giống đực): miếng thịt lợn muối hoặc xông khói nhỏ, thường dùng để nấu ăn.
- Ajoutez des lardons dans la salade. (Hãy thêm những miếng thịt muối nhỏ vào salad.)
- Jambon (danh từ giống đực): giăm bông, thịt đùi lợn muối hoặc xông khói, thường được cắt thành lát.
Từ đồng nghĩa
- Lard (danh từ giống đực): có thể chỉ mỡ lợn hoặc, trong một số ngữ cảnh (đặc biệt là ẩm thực), miếng thịt mỡ muối dùng để nấu. Tuy nhiên, "lard" thường chỉ phần mỡ nhiều hơn "bacon".
danh từ giống đực
- mỡ phần muối
- thăn lợn hun khói