Calorie

/'kæləri/ Cách viết khác : (calory) /'kæləri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Calo: Một đơn vị đo năng lượng, đặc biệt năng lượng từ thức ăn đồ uống. Một calo (calorie) lượng năng lượng cần thiết để nâng nhiệt độ của 1 gam nước lên 1 độ C ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
    • Kilocalo (Kcal): Trong dinh dưỡng, "calorie" thường được dùng để chỉ kilocalo, tức là lượng năng lượng cần để nâng nhiệt độ của 1 kilogam nước lên 1 độ C. Đây đơn vị phổ biến trên nhãn thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This apple contains about 95 calories. (Quả táo này chứa khoảng 95 calo.)
    • To lose weight, you need to burn more calories than you consume. (Để giảm cân, bạn cần đốt cháy nhiều calo hơn lượng bạn nạp vào.)
    • Nutritionists measure the energy in food in calories. (Các chuyên gia dinh dưỡng đo năng lượng trong thực phẩm bằng calo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empty calories": calo rỗng, chỉ thực phẩm cung cấp nhiều năng lượng nhưng ít giá trị dinh dưỡng (như đường tinh luyện).
    • Soda is full of empty calories. (Nước ngọt chứa đầy calo rỗng.)
  • "To count calories": tính toán, theo dõi lượng calo nạp vào.
    • She is counting calories to manage her diet. ( ấy đang tính calo để quản lý chế độ ăn.)
  • "High-calorie" / "Low-calorie": nhiều calo / ít calo.
    • Avocado is a high-calorie fruit but very nutritious. ( một loại trái cây nhiều calo nhưng rất bổ dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilocalorie (Kcal) (n): Kilocalo, thường được gọi tắt "calorie" trong thực phẩm.
    • The packet states this snack has 150 Kcal. (Trên bao bì ghi món ăn nhẹ này 150 Kcal.)
  • Caloric (adj): (thuộc về) calo, liên quan đến năng lượng.
    • The caloric content of this meal is too high. (Hàm lượng calo của bữa ăn này quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Energy unit: đơn vị năng lượng (nghĩa chung, không đặc hiệu bằng "calorie" trong dinh dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với từ "calorie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "calorie")

danh từ
  1. calo
    • large calorie; kilogram calorie
      kilocalo
    • small calorie; gram calorie
      calo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Calorie"

Từ có nhắc đến "Calorie"