calorie

/'kæləri/ Cách viết khác : (calory) /'kæləri/
Học thuật
Thân thiện
calorie

Une calorie est la quantité de chaleur nécessaire pour élever la température d'un gramme d'eau d'un degré Celsius.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Calo: Một đơn vị đo năng lượng, đặc biệtnăng lượng từ thức ăn cung cấp cho cơ thể hoặc năng lượng được sử dụng trong các hoạt động thể chất.
    • (Vậthọc) Sự nhiệt quang: Một đơn vị đo nhiệt lượng, tương đương với lượng nhiệt cần thiết để nâng nhiệt độ của một gam nước lên một độ Celsius.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette pomme contient environ 80 calories. (Quả táo này chứa khoảng 80 calo.)
    • Pour perdre du poids, il faut brûler plus de calories que l'on en consomme. (Để giảm cân, cần phải đốt cháy nhiều calo hơn lượng tiêu thụ.)
    • En physique, une petite calorie est une unité de mesure de la chaleur. (Trong vật lý, một calo nhỏmột đơn vị đo nhiệt lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compter ses calories": đếm lượng calo (trong chế độ ăn kiêng).

    • Elle compte ses calories pour surveiller son alimentation. ( ấy đếm lượng calo để kiểm soát chế độ ăn uống của mình.)
  • "Aliment à haute/basse valeur calorique": thực phẩm giá trị calo cao/thấp.

    • Les noix sont des aliments à haute valeur calorique. (Các loại hạtthực phẩm giá trị calo cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorique (tính từ): thuộc về calo, nhiều calo.

    • Une boisson très calorique. (Một thức uống rất nhiều calo.)
  • Calorimètre (danh từ giống đực): nhiệt lượng kế (dụng cụ đo nhiệt lượng).

    • Utiliser un calorimètre pour mesurer la chaleur. (Sử dụng một nhiệt lượng kế để đo nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Kilocalorie (kcal): kilocalo (thường được gọi là "calo" trong dinh dưỡng, tương đương 1000 calo vật lý).
  • Unité d'énergie: đơn vị năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "calorie" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être riche en calories": giàu calo.

    • Ce gâteau est très riche en calories. (Chiếc bánh này rất giàu calo.)
  • "Dépenser des calories": tiêu hao calo.

    • La natation permet de dépenser beaucoup de calories. (Bơi lội cho phép tiêu hao nhiều calo.)
calorie

Une calorie est la quantité de chaleur nécessaire pour élever la température d'un gramme d'eau d'un degré Celsius.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự nhiệt quang

Từ chứa "calorie"

Từ có nhắc đến "calorie"