Chancellor

/'tʃɑ:nsələ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu trưởng danh dự (của một trường đại học): Một chức vụ danh dự, thường do một nhân vật nổi tiếng hoặc uy tín trong xã hội đảm nhiệm, đại diện cho trường đại học trong các sự kiện quan trọng.
    • Thủ tướng (ở một số quốc gia như Áo, Đức): Người đứng đầu chính phủ liên bang tại Cộng hòa Liên bang Đức Cộng hòa Áo.
    • Đại pháp quan (Anh Quốc): Một chức vụ cao cấp trong hệ thống tư pháp chính trị của Vương quốc Anh, đứng đầu ngành tư pháp.
dụ sử dụng
  • Hiệu trưởng danh dự:
    • The university's chancellor presided over the graduation ceremony. (Vị hiệu trưởng danh dự của trường đại học đã chủ trì lễ tốt nghiệp.)
    • She was appointed as the new chancellor of the prestigious university. ( được bổ nhiệm làm hiệu trưởng danh dự mới của trường đại học danh tiếng.)
  • Thủ tướng (Đức/Áo):
    • The German Chancellor will visit Vietnam next month. (Thủ tướng Đức sẽ thăm Việt Nam vào tháng tới.)
    • Olaf Scholz is the current Chancellor of Germany. (Olaf Scholz Thủ tướng Đức đương nhiệm.)
  • Đại pháp quan (Anh):
    • The Lord Chancellor is a senior member of the British Cabinet. (Đại pháp quan một thành viên cấp cao trong Nội các Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chancellor of the Exchequer": Một chức vụ trong Nội các Anh, tương đương với Bộ trưởng Bộ Tài chính, chịu trách nhiệm về các vấn đề tài chính kinh tế quốc gia.
    • The Chancellor of the Exchequer will announce the new budget tomorrow. (Bộ trưởng Tài chính Anh sẽ công bố ngân sách mới vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Chancellorship (n): Chức vị, nhiệm kỳ hoặc thời gian đảm nhiệm vị trí chancellor.
    • His chancellorship was marked by significant educational reforms. (Nhiệm kỳ hiệu trưởng danh dự của ông được đánh dấu bằng những cải cách giáo dục quan trọng.)
  • Vice-Chancellor (n): Phó hiệu trưởng (thường người điều hành hoạt động hàng ngày của trường đại học, khác với Chancellor vị trí danh dự).
    • All academic matters are handled by the Vice-Chancellor. (Mọi vấn đề học thuật đều do Phó hiệu trưởng xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Head of government: Người đứng đầu chính phủ (nghĩa thủ tướng).
  • Honorary head: Người đứng đầu danh dự (nghĩa hiệu trưởng đại học).
  • Chief Justice: Chánh án (nghĩa gần với Đại pháp quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "chancellor" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chancellor")

danh từ
  1. đại pháp quan; quan chưởng ấn
    • the Lord Chancellor of England; the Lord High Chancellor
      đại pháp quan Anh
  2. thủ tướng (áo, Đức)
  3. hiệu trưởng danh dự trường đại học

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Chancellor"

Từ có nhắc đến "Chancellor"