Chancellor

/'tʃɑ:nsələ/
danh từ
  1. đại pháp quan; quan chưởng ấn
    • the Lord Chancellor of England; the Lord High Chancellor
      đại pháp quan Anh
  2. thủ tướng (áo, Đức)
  3. hiệu trưởng danh dự trường đại học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Chancellor"

Từ có nhắc đến "Chancellor"