chlorure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Clorua: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ nguyên tố clo kết hợp với một nguyên tố hoặc một nhóm nguyên tố khác. Đây là muối của axit clohiđric.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chlorure de sodium est le sel de table. (Natri clorua là muối ăn.)
- L'eau de Javel contient de l'hypochlorite de sodium, dérivé du chlorure. (Nước Javel chứa natri hypoclorit, một dẫn xuất của clorua.)
- On utilise du chlorure de calcium pour déneiger les routes. (Người ta dùng canxi clorua để làm tan băng trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, công nghiệp hoặc y tế để chỉ các hợp chất cụ thể.
- Le chlorure de polyvinyle (PVC) est un plastique très répandu. (Polyvinyl clorua (PVC) là một loại nhựa rất phổ biến.)
- Une analyse de sang peut mesurer le taux de chlorure. (Một xét nghiệm máu có thể đo nồng độ clorua.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlorureux (adj): Clorơ (chỉ trạng thái oxy hóa thấp hơn của clo, như trong - axit clorơ).
- Chlorique (adj): Cloric (chỉ trạng thái oxy hóa cao hơn của clo, như trong - axit cloric).
- Perchlorure (n.m): Peclorat (một loại muối của axit pecloric).
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh hóa học cụ thể, có thể dùng tên đầy đủ của hợp chất (ví dụ: cho nhưng chỉ trong giao tiếp thông thường). Từ "chlorure" là thuật ngữ chuyên môn chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (hóa học) clorua