colorier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tô màu: Hành động làm cho một hình vẽ, một bức tranh hoặc một phần của nó có màu sắc bằng cách dùng bút chì màu, bút sáp màu, bút dạ, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant colorie le dessin d'un soleil. (Đứa trẻ tô màu bức vẽ mặt trời.)
- Elle aime colorier les mandalas pour se détendre. (Cô ấy thích tô màu các bức tranh mandala để thư giãn.)
- Peux-tu colorier cette fleur en rouge ? (Con có thể tô bông hoa này màu đỏ được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colorier en dehors des lignes": Tô màu ra ngoài đường viền, tô lem ra ngoài. (Nghĩa đen và nghĩa bóng: làm một việc gì đó không đúng quy tắc hoặc vượt ra khỏi khuôn khổ).
- Il a encore colorié en dehors des lignes. (Nó lại tô lem ra ngoài đường viền rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Coloriage (danh từ giống đực): Hành động tô màu; hoặc một bức tranh, quyển sách dành để tô màu.
- un livre de coloriage (một quyển sách tô màu)
Colorier đôi khi có thể được dùng với nghĩa bóng, ít phổ biến hơn, để chỉ việc thêm thắt, tô vẽ cho một câu chuyện cho thêm phần hấp dẫn.
- Il a un peu colorié son récit. (Anh ta có hơi tô vẽ thêm cho câu chuyện của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Peindre: Vẽ, sơn (thường dùng với cọ và màu nước/sơn, quy mô lớn hơn hoặc nghiệp dư/chuyên nghiệp).
- Teinter: Nhuộm màu, pha màu nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Décolorer: Làm phai màu, tẩy màu.
- Effacer: Xóa, tẩy.
ngoại động từ
- tô màu (bức tranh...)