Conodonta

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (danh từ riêng, tên khoa học):
    • Lớp Conodonta: Một nhóm động vật xương sống nguyên thủy đã tuyệt chủng, hình dạng tương tự như lươn. Đặc điểm nhận dạng chính của chúng những cấu trúc răng nhỏ, cứng, hình nón hoặc hình răng cưa, được làm bằng xương hoặc vật liệu tương tự xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of Conodonta are important for dating rock layers. (Hóa thạch của lớp Conodonta rất quan trọng để xác định niên đại các lớp đá.)
    • Scientists study Conodonta to understand early vertebrate evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu Conodonta để hiểu về sự tiến hóa ban đầu của động vật xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conodont elements": Các phần tử răng của Conodonta. Đây những mảnh hóa thạch nhỏ, riêng lẻ của bộ răng phức tạp chúng sở hữu, thường được tìm thấy nhiều trong các mẫu đá trầm tích.
    • The limestone contained abundant conodont elements. (Đá vôi chứa rất nhiều phần tử răng conodont.)
Biến thể từ gần giống
  • Conodont (n): (1) Chỉ một cá thể thuộc lớp Conodonta. (2) Thường dùng để chỉ riêng cấu trúc răng hóa thạch (conodont element) của chúng.
    • A conodont fossil was discovered. (Một hóa thạch conodont đã được phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Conodontophorida: Một tên gọi khoa học khác đồng nghĩa hoặc rất gần với Conodonta, đôi khi được sử dụng trong các hệ thống phân loại khác nhau.
Noun
  1. lớp conodonta - các loài động vật răng nón - một nhóm động vật xương sống tương tự như lươn với đặc trưng nhiều cặp răng bằng xương.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống