Coue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Một nhà trị liệu tâm lý người Pháp: Chỉ Émile Coué, một dược sĩ và nhà trị liệu tâm lý người Pháp nổi tiếng với phương pháp tự kỷ ám thị.
- Người đề xướng một học thuyết tâm lý: Người đưa ra ý niệm rằng những suy nghĩ tích cực và lặp đi lặp lại có thể tạo ra sự thay đổi thực tế trong sức khỏe và hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The method developed by Coue became very popular in the early 20th century. (Phương pháp do Coue phát triển đã trở nên rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
- Many people were influenced by Coue's ideas about autosuggestion. (Nhiều người đã bị ảnh hưởng bởi những ý tưởng của Coue về tự kỷ ám thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coueism": Học thuyết hoặc phương pháp trị liệu tâm lý do Émile Coue sáng lập, dựa trên sức mạnh của tự kỷ ám thị.
- Coueism emphasizes daily repetition of positive affirmations. (Chủ nghĩa Coue nhấn mạnh việc lặp lại hàng ngày những khẳng định tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Coueism (danh từ): Học thuyết Coue, phương pháp Coue.
- Coueist (danh từ/tính từ): Người theo học thuyết Coue; thuộc về học thuyết Coue.
Từ đồng nghĩa
- Psychotherapist: Nhà trị liệu tâm lý.
- Autosuggestionist: Người chuyên về/tin vào tự kỷ ám thị.
Thành ngữ liên quan
- "Every day, in every way, I'm getting better and better.": Đây là câu thần chú (mantra) nổi tiếng nhất gắn liền với phương pháp của Coue, được lặp đi lặp lại như một hình thức tự kỷ ám thị.
- He followed Coue's advice by repeating, "Every day, in every way, I'm getting better and better." (Anh ấy làm theo lời khuyên của Coue bằng cách lặp lại, "Mỗi ngày, theo mọi cách, tôi đang trở nên tốt hơn.")
Noun
- Người chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lý người Pháp, người đưa ra ý niệm rằng nếu một ai đó nghĩ họ tốt hơn, họ sẽ thật sự tốt hơn