CO2

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí cacbonic, khí carbon dioxide: Một hợp chất hóa họcdạng khí, không màu, không mùi, được tạo thành từ một nguyên tử cacbon hai nguyên tử oxy. Đây một khí nhà kính quan trọng sản phẩm của quá trình hô hấpđộng vật, quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch các hoạt động công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Plants absorb CO2 during photosynthesis. (Thực vật hấp thụ khí CO2 trong quá trình quang hợp.)
    • The increase in atmospheric CO2 is a major cause of global warming. (Sự gia tăng khí CO2 trong khí quyển một nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
    • We need to reduce our CO2 emissions to protect the environment. (Chúng ta cần giảm lượng khí thải CO2 để bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "CO2 footprint" hoặc "carbon footprint": chỉ tổng lượng khí CO2 các khí nhà kính khác được thải ra bởi một cá nhân, tổ chức, sự kiện hoặc sản phẩm.

    • Companies are now trying to minimize their CO2 footprint. (Các công ty hiện đang cố gắng giảm thiểu dấu chân CO2 của họ.)
  • "CO2 levels": nồng độ hoặc mức độ CO2 trong một môi trường cụ thể, như trong khí quyển hoặc một căn phòng.

    • High CO2 levels in the classroom can make students feel drowsy. (Nồng độ CO2 cao trong lớp học có thể khiến học sinh cảm thấy buồn ngủ.)
  • "CO2 capture and storage (CCS)": công nghệ thu giữ lưu trữ khí CO2 từ các nguồn phát thải lớn như nhà máy điện, ngăn không cho xâm nhập vào khí quyển.

    • CO2 capture and storage is considered a potential solution for mitigating climate change. (Thu giữ lưu trữ CO2 được coi một giải pháp tiềm năng để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon dioxide (n): tên đầy đủ bằng tiếng Anh của CO2.

    • Carbon dioxide is a naturally occurring gas. (Carbon dioxide một loại khí tự nhiên.)
  • Carbonic acid gas (n): một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho CO2, dựa trên tính chất của khi hòa tan trong nước tạo thành axit cacbonic.

Từ đồng nghĩa
  • Carbon dioxide: khí cacbonic (tên hóa học đầy đủ).
  • Carbonic anhydride: anhydrit cacbonic (tên gọi theo hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "CO2" danh từ viết tắt, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "CO2". Các cụm từ liên quan thường mang tính kỹ thuật hoặc môi trường, như đã nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao'.)

Noun
  1. (hóa học) chất CO2.

Từ đồng nghĩa