Cretan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Crete: Một người sinh sống trên đảo Crete, hòn đảo lớn nhất của Hy Lạp.
- Người gốc Crete: Một người có nguồn gốc hoặc tổ tiên từ đảo Crete.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Cretans were skilled sailors and traders. (Người Crete cổ đại là những thủy thủ và thương nhân lành nghề.)
- My neighbor is a Cretan who moved here ten years ago. (Hàng xóm của tôi là một người Crete đã chuyển đến đây mười năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cretan" trong lịch sử và khảo cổ: Thường dùng để chỉ cư dân của nền văn minh Minoan cổ đại trên đảo Crete.
- The palace of Knossos offers insights into Cretan civilization. (Cung điện Knossos mang lại cái nhìn sâu sắc về nền văn minh của người Crete.)
Biến thể và từ gần giống
- Cretan (adj): (thuộc về) Crete.
- Cretan culture is fascinating. (Văn hóa Crete rất hấp dẫn.)
- Crete (n): Tên hòn đảo.
- Minoan (adj/n): (thuộc về) nền văn minh cổ đại trên đảo Crete / người thuộc nền văn minh đó.
Từ đồng nghĩa
- Native of Crete: Người bản địa Crete.
- Inhabitant of Crete: Cư dân của Crete.
Noun
- Cư dân xứ Crete