disci
/'diskəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đĩa (dùng trong thể thao): Từ "disci" là dạng số nhiều cổ hoặc hiếm gặp của "discus", chỉ một đĩa tròn, nặng, được ném trong môn điền kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient athletes threw heavy disci made of stone or bronze. (Các vận động viên thời cổ đại đã ném những chiếc đĩa nặng làm bằng đá hoặc đồng.)
- A collection of various disci was displayed in the sports museum. (Một bộ sưu tập các loại đĩa khác nhau được trưng bày trong bảo tàng thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh lịch sử hoặc học thuật: Từ "disci" chủ yếu được dùng khi thảo luận về lịch sử của môn thể thao ném đĩa, đặc biệt là thời Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại.
- The design of the modern discus evolved from the ancient disci. (Thiết kế của đĩa ném hiện đại đã phát triển từ những chiếc đĩa cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Discus (n): Dạng số ít phổ biến và hiện đại, có cùng nghĩa.
- He won a gold medal in the discus throw. (Anh ấy giành huy chương vàng ở nội dung ném đĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Throwing disc: Đĩa để ném (cách gọi mô tả).
- Athletic disc: Đĩa điền kinh.
danh từ, số nhiều disci
- (thể dục,thể thao) đĩa