dice
/dais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con súc sắc: Một khối lập phương nhỏ, thường được làm bằng nhựa, xương hoặc gỗ, trên mỗi mặt có từ 1 đến 6 chấm (hoặc số). Chúng được sử dụng chủ yếu trong các trò chơi may rủi để tạo ra các số ngẫu nhiên.
- Trò chơi súc sắc: Chỉ hoạt động hoặc trò chơi sử dụng con súc sắc.
Ngoại động từ:
- Thái hạt lựu: Cắt thức ăn (như rau củ, thịt) thành những khối vuông nhỏ, cỡ hạt lựu.
- Đánh súc sắc thua sạch (tài sản): Mất tài sản thông qua việc đánh bạc bằng súc sắc. Cách dùng này thường đi kèm với giới từ "away".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He rolled the dice and got a six. (Anh ấy gieo con súc sắc và được số sáu.)
- The game requires two dice. (Trò chơi này cần hai con súc sắc.)
- Ngoại động từ:
- First, dice the carrots and onions. (Đầu tiên, hãy thái cà rốt và hành tây thành hạt lựu.)
- He diced away his entire inheritance. (Anh ta đã đánh súc sắc thua sạch toàn bộ gia tài thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The dice are loaded": Một thành ngữ có nghĩa bóng là tình huống đã được sắp đặt trước để đem lại kết quả bất lợi cho ai đó; cuộc chơi không công bằng.
- I feel like the dice are loaded against us in these negotiations. (Tôi cảm thấy như cuộc đàm phán này đã được sắp đặt bất lợi cho chúng ta rồi.)
"No dice": Một thành ngữ thông tục có nghĩa là "không được", "thất bại" hoặc "từ chối".
- I asked for more time, but the boss said no dice. (Tôi đã xin thêm thời gian, nhưng sếp nói không được.)
Biến thể và từ gần giống
- Die (danh từ, số ít): Một con súc sắc. Lưu ý: "Dice" vừa là dạng số nhiều của "die", vừa được dùng phổ biến như danh từ số ít trong ngôn ngữ hiện đại.
- Diced (tính từ): Đã được thái hạt lựu.
- Add the diced tomatoes to the pan. (Cho cà chua đã thái hạt lựu vào chảo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Cube (khối lập phương - chỉ hình dạng).
- Ngoại động từ (nghĩa thái hạt lựu): Cube (cắt thành khối vuông), chop (băm, chặt - thường không đều bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dice away: Đánh súc sắc thua sạch (tiền bạc, tài sản).
- He managed to dice away his fortune in a single night. (Anh ta đã đánh súc sắc thua sạch gia sản chỉ trong một đêm.)
Dice with death: Liều mạng, mạo hiểm với cái chết (thành ngữ).
- Driving that fast on a wet road is dicing with death. (Lái xe nhanh như vậy trên đường trơn ướt là đang liều mạng.)
Thành ngữ liên quan
Roll the dice: Chấp nhận rủi ro, thử vận may.
- We decided to roll the dice and invest in the new startup. (Chúng tôi quyết định thử vận may và đầu tư vào công ty khởi nghiệp mới.)
The die is cast: Việc đã rồi, không thể thay đổi được nữa. (Lưu ý: dùng "die" - số ít).
- We've signed the contract. The die is cast. (Chúng ta đã ký hợp đồng rồi. Việc đã rồi.)
danh từ
- số nhiều của die
- trò chơi súc sắc
ngoại động từ (+ way)
- đánh súc sắc thua sạch
- to dice away one's fortuneđánh súc sắc thua sạch tài sản
- kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải)
- thái (thịt...) hạt lựu