DPH

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiến sĩ Y tế Công cộng: "DPH" từ viết tắt của "Doctor of Public Health", một học vị tiến sĩ chuyên ngành trong lĩnh vực y tế công cộng. Học vị này tập trung vào nghiên cứu nâng cao, lãnh đạo ứng dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề sức khỏecấp độ cộng đồng dân số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She earned her DPH from a prestigious university. ( ấy đã nhận bằng Tiến sĩ Y tế Công cộng từ một trường đại học danh tiếng.)
    • The research was led by a team of experts, including a DPH. (Nghiên cứu được dẫn dắt bởi một nhóm chuyên gia, bao gồm một Tiến sĩ Y tế Công cộng.)
    • Many health policy advisors hold a DPH degree. (Nhiều cố vấn chính sách y tế bằng Tiến sĩ Y tế Công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DPH candidate": nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành y tế công cộng.
    • As a DPH candidate, her dissertation focuses on epidemic modeling. ( một nghiên cứu sinh Tiến sĩ Y tế Công cộng, luận án của tập trung vào mô hình hóa dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • DrPH (Doctor of Public Health): Một cách viết đầy đủ hoặc biến thể khác của cùng học vị. Đây từ đầy đủ "DPH" viết tắt.
  • PhD in Public Health: Tiến sĩ Triết học ngành Y tế Công cộng, một học vị tiến sĩ nghiên cứu tương tự, có thể sự khác biệt nhỏ về trọng tâm giữa nghiên cứu hàn lâm thực hành chuyên môn so với DPH/DrPH.
Từ đồng nghĩa
  • Doctor of Public Health (đầy đủ): Tiến sĩ Y tế Công cộng.
  • DrPH (viết tắt khác): Tiến sĩ Y tế Công cộng.
Lưu ý
  • "DPH" luôn được viết hoa thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ học vị. Trong văn bản học thuật hoặc chuyên môn, có thể được sử dụng sau tên của một người ( dụ: Jane Doe, DPH).
Noun
  1. (Doctor of Public Health) Tiến sĩ Y tế Công cộng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống