div

/di:v/
Học thuật
Thân thiện
div

A div lurks in the shadows of a dark cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ác ma (thần thoại Ba Tư): Trong thần thoại văn hóa dân gian Ba Tư, "div" một sinh vật siêu nhiên, thường được miêu tả một con quỷ hoặc yêu tinh xấu xa, hung ác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hero fought against the evil div in the ancient tale. (Người anh hùng đã chiến đấu với con ác ma trong câu chuyện cổ.)
    • Legends speak of divs lurking in the mountains. (Truyền thuyết kể về những con ác ma ẩn nấp trong núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Div" trong văn học hiện đại: Đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm giả tưởng lấy cảm hứng từ thần thoại để chỉ các sinh vật ma quỷ tương tự.
    • The novel's antagonist was a powerful div from Persian lore. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết một con ác ma quyền năng từ truyền thuyết Ba Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Deev: Một cách viết khác (biến thể chính tả) của "div".
    • The story featured a deev who guarded a treasure. (Câu chuyện một con ác ma canh giữ kho báu.)
Từ đồng nghĩa
  • Demon: Con quỷ, ác quỷ (nghĩa rộng, không đặc trưng cho thần thoại Ba Tư).
  • Fiend: Yêu quái, tên quỷ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật, văn học hoặc khi nói về thần thoại Ba Tư. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.
div

A div lurks in the shadows of a dark cave.

danh từ
  1. ác ma (thần thoại Ba-)