Darwin
Danh từ riêng (Tên người):
- Charles Darwin: Nhà khoa học tự nhiên người Anh (1809-1882), người đã đề xuất thuyết tiến hóa thông qua chọn lọc tự nhiên, một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất trong lịch sử.
Danh từ riêng (Địa danh):
- Thành phố Darwin: Thủ phủ của Lãnh thổ phía Bắc, Úc. Đây là một thành phố cảng quan trọng ở vùng nhiệt đới phía bắc nước Úc.
Danh từ riêng (Tên người):
- Darwin's theory of evolution changed our understanding of life. (Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về sự sống.)
- We studied Darwin's voyage on the HMS Beagle in biology class. (Chúng tôi đã nghiên cứu chuyến đi trên tàu HMS Beagle của Darwin trong lớp sinh học.)
Danh từ riêng (Địa danh):
- Darwin is known for its tropical climate and multicultural population. (Darwin nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới và dân cư đa văn hóa.)
- Cyclone Tracy devastated Darwin in 1974. (Cơn bão Tracy đã tàn phá Darwin vào năm 1974.)
"Darwinian" (thuộc về Darwin): Thường dùng để mô tả các nguyên lý liên quan đến học thuyết của Charles Darwin.
- The competition in the market is truly Darwinian. (Sự cạnh tranh trên thị trường thực sự mang tính Darwin – chỉ những công ty thích nghi tốt nhất mới tồn tại.)
"Darwinism": Học thuyết về tiến hóa thông qua chọn lọc tự nhiên do Charles Darwin đề xướng.
- Modern evolutionary theory has developed far beyond classical Darwinism. (Lý thuyết tiến hóa hiện đại đã phát triển vượt xa học thuyết Darwin cổ điển.)
Darwinian (tính từ): thuộc về Charles Darwin hoặc học thuyết của ông.
- Darwinian evolution (tiến hóa Darwin)
Darwinist (danh từ): người ủng hộ học thuyết Darwin.
- Pre-Darwinian (tính từ): thuộc về thời kỳ trước khi học thuyết Darwin được công bố.
(Đối với nghĩa tên người, không có từ đồng nghĩa thực sự. Có thể dùng cách mô tả) - The father of evolution: Cha đẻ của thuyết tiến hóa. - The author of "On the Origin of Species": Tác giả của tác phẩm "Về Nguồn gốc các Loài".
(Đối với nghĩa địa danh) - The capital of the Northern Territory: Thủ phủ của Lãnh thổ phía Bắc.
- "Survival of the fittest" (Sự sống sót của những kẻ thích nghi nhất): Một cụm từ gắn liền với học thuyết của Darwin, mặc dù không phải do chính ông đặt ra.
- In the business world, it's often survival of the fittest. (Trong thế giới kinh doanh, đó thường là sự sống sót của những kẻ thích nghi nhất.)
- thủ đô thuộc vùng phía Bắc của Úc
- nhà khoa học tự nhiên người Anh (1809-1882)