Derain

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một họa sĩ người Pháp: "Derain" họ của André Derain, một họa sĩ, nhà điêu khắc một trong những người sáng lập chính của trường phái Dã thú (Fauvism) trong hội họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The museum is hosting an exhibition featuring works by Derain. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của Derain.)
    • Derain's use of bold, non-naturalistic color was revolutionary. (Cách sử dụng màu sắc táo bạo, phi tự nhiên của Derain mang tính cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Derain": Một tác phẩm nghệ thuật do André Derain sáng tác.

    • The auction house sold a rare Derain for a record price. (Nhà đấu giá đã bán một tác phẩm hiếm của Derain với giá kỷ lục.)
  • "Derain-esque" (tính từ, ít phổ biến): phong cách hoặc đặc điểm tương tự như tác phẩm của Derain, đặc biệt việc sử dụng màu sắc rực rỡ mạnh mẽ.

    • The artist's early work has a Derain-esque vibrancy. (Tác phẩm thời kỳ đầu của họa sĩ này sự rực rỡ mang phong cách Derain.)
Biến thể từ liên quan
  • Fauvism (Danh từ): Trường phái Dã thú, một phong trào nghệ thuật đầu thế kỷ 20 Derain đại diện tiêu biểu, đặc trưng bởi màu sắc thuần khiết, táo bạo nét vẽ mạnh mẽ.
  • Fauve (Danh từ/Tính từ): Chỉ một họa sĩ thuộc trường phái Dã thú, hoặc đặc điểm của trường phái này.
Từ đồng nghĩa
  • André Derain: Tên đầy đủ của họa sĩ.
  • Fauvist painter: Họa sĩ trường phái Dã thú. (Đây một cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng "Derain").
Lưu ý
  • "Derain" một danh từ riêng, chủ yếu dùng để chỉ người họa sĩ cụ thể. Từ này không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hay các nghĩa phổ thông khác.
Noun
  1. Họa sỹ người Pháp thuộc trường phái dã thú(1880-1954)

Từ đồng nghĩa