Delhi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Delhi của Ấn Độ: Delhi thủ đô của Ấn Độ, một trong những thành phố lớn nhất lâu đời nhất trên thế giới. một trung tâm chính trị, văn hóa lịch sử quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Delhi is the capital of India. (Delhi thủ đô của Ấn Độ.)
    • We visited the historical monuments in Delhi. (Chúng tôi đã tham quan các di tích lịch sử ở Delhi.)
    • The climate in Delhi can be very hot in summer. (Khí hậu ở Delhi có thể rất nóng vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Delhi" "New Delhi": Delhi thường được nhắc đến với hai khu vực chính: Old Delhi (Delhi Cổ) với các khu chợ di tích lịch sử, New Delhi (Delhi Mới) khu vực được quy hoạch, nơi đặt các trung tâm chính phủ.
    • New Delhi is the seat of the Indian government. (New Delhi nơi đặt trụ sở chính phủ Ấn Độ.)
    • The Red Fort is located in Old Delhi. (Pháo đài Đỏ nằm ở Delhi Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Delhite (n): Người dân Delhi.
    • He is a proud Delhite. (Anh ấy một người dân Delhi đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Ấn Độ: Cách gọi khác để chỉ Delhi trong vai trò thủ đô.
  • National Capital Territory of Delhi: Tên gọi chính thức của lãnh thổ thủ đô Delhi.
Noun
  1. thành phố Delhi của Ấn Độ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Delhi"