dele

/'di:li:/
Học thuật
Thân thiện
dele

A proofreader marks a dele on the manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dấu bỏ (trong ngành in): Một ký hiệu, thường hình dạng giống chữ "d" hoặc một ký hiệu đặc biệt, được đánh dấu trên bản in thử hoặc bản thảo để chỉ ra rằng một chữ cái, từ, dòng hoặc đoạn văn cần được xóa bỏ.
  2. Ngoại động từ:

    • Ghi dấu bỏ, đánh dấu để xóa (trong ngành in): Hành động đặt ký hiệu "dele" lên một phần văn bản để ra lệnh rằng phần đó phải được loại bỏ khỏi ấn phẩm cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The proofreader put a dele next to the repeated word. (Người hiệu đính đã đặt một dấu bỏ bên cạnh từ bị lặp lại.)
    • Look for the dele marks in the margin; they indicate text to be removed. (Hãy tìm các dấu bỏlề; chúng chỉ ra phần văn bản cần được loại bỏ.)
  • Ngoại động từ:

    • Please dele the entire second paragraph on page five. (Vui lòng đánh dấu xóa toàn bộ đoạn văn thứ haitrang năm.)
    • The editor deled the incorrect date before sending the manuscript back. (Biên tập viên đã ghi dấu bỏ ngày tháng sai trước khi gửi lại bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To mark for deletion with a dele": Đánh dấu để xóa bằng ký hiệu dele. Đây cách diễn đạt chi tiết hơn cho hành động "to dele".
    • The author asked the typesetter to mark the offensive line for deletion with a dele. (Tác giả yêu cầu người sắp chữ đánh dấu dòng văn gây khó chịu để xóa bằng một dấu bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deletion (n): Sự xóa bỏ, phần bị xóa. Đây danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc "dele".
    • The deletion of that sentence improved the clarity of the argument. (Việc xóa bỏ câu đó đã cải thiện tính rõ ràng của lập luận.)
  • Delete (v): Xóa (một từ thông dụng trong ngữ cảnh hiện đại, như xóa trên máy tính). "Dele" dạng cổ hơn, chuyên ngành in ấn, trong khi "delete" được dùng phổ biến ngày nay.
    • You can delete the file by pressing this key. (Bạn có thể xóa tập tin bằng cách nhấn phím này.)
Từ đồng nghĩa
  • Stet: (động từ, ngành in) Một lệnh ngược lại với "dele", có nghĩa "giữ nguyên", "không xóa", dùng để hủy bỏ một dấu xóa trước đó.
  • Obliterate (v): Xóa bỏ, làm mờ đi (nghĩa rộng hơn, không chuyên ngành in).
  • Cancel (v): Hủy bỏ, gạch bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dele" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dele" do đây một thuật ngữ kỹ thuật.)

dele

A proofreader marks a dele on the manuscript.

danh từ
  1. (ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòng bỏ đi)
ngoại động từ
  1. (ngành in) ghi dấu bỏ (một chữ, một dòng...)