deli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quầy hàng, cửa hàng bán đồ ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn: Một cửa hàng nhỏ hoặc quầy hàng chuyên bán các loại thực phẩm đã được chế biến sẵn, thường là đồ nguội, bánh mì kẹp, salad và các món ăn nhẹ khác, phục vụ nhanh cho khách hàng mang đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I'll grab a sandwich from the deli for lunch. (Tôi sẽ mua một cái bánh mì kẹp từ quầy đồ ăn nhanh cho bữa trưa.)
- The corner deli is famous for its homemade pasta salad. (Quầy đồ ăn nhanh ở góc phố nổi tiếng với món salad mì ống nhà làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deli counter": quầy phục vụ đồ ăn nhanh (thường là một khu vực trong siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa lớn).
- You can order sliced meats and cheeses at the deli counter. (Bạn có thể đặt mua thịt và phô mai cắt lát tại quầy phục vụ đồ ăn nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Delicatessen (n): Đây là từ đầy đủ, gốc của "deli", cùng nghĩa chỉ cửa hàng bán đồ ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn.
Từ đồng nghĩa
- Food counter: quầy thực phẩm.
- Takeaway shop (Anh) / Takeout shop (Mỹ): cửa hàng bán đồ ăn mang đi.