deli

Học thuật
Thân thiện
deli

A customer buys a sandwich at the deli.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quầy hàng, cửa hàng bán đồ ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn: Một cửa hàng nhỏ hoặc quầy hàng chuyên bán các loại thực phẩm đã được chế biến sẵn, thường đồ nguội, bánh mì kẹp, salad các món ăn nhẹ khác, phục vụ nhanh cho khách hàng mang đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'll grab a sandwich from the deli for lunch. (Tôi sẽ mua một cái bánh mì kẹp từ quầy đồ ăn nhanh cho bữa trưa.)
    • The corner deli is famous for its homemade pasta salad. (Quầy đồ ăn nhanhgóc phố nổi tiếng với món salad ống nhà làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deli counter": quầy phục vụ đồ ăn nhanh (thường một khu vực trong siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa lớn).
    • You can order sliced meats and cheeses at the deli counter. (Bạn có thể đặt mua thịt phô mai cắt lát tại quầy phục vụ đồ ăn nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Delicatessen (n): Đây từ đầy đủ, gốc của "deli", cùng nghĩa chỉ cửa hàng bán đồ ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn.
Từ đồng nghĩa
  • Food counter: quầy thực phẩm.
  • Takeaway shop (Anh) / Takeout shop (Mỹ): cửa hàng bán đồ ăn mang đi.
deli

A customer buys a sandwich at the deli.

Noun
  1. quầy hàng bán đồ ăn nhanh