dell

/del/
Học thuật
Thân thiện
dell

A small stream flows through a peaceful dell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thung lũng nhỏ, hốc đất trũng (thường cây cối bao phủ): Một vùng đất thấp, nhỏ, được bao quanh bởi các sườn đồi hoặc đất cao, thường cây cối mọc xung quanh hoặc trong đó. Từ này gợi lên hình ảnh một nơi yên tĩnh, tách biệt thường đẹp như tranh vẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children loved to play in the shady dell behind the farm. (Bọn trẻ thích chơi trong thung lũng nhỏ bóng râm phía sau trang trại.)
    • A hidden dell filled with wildflowers lay at the heart of the forest. (Một hốc đất trũng kín đáo đầy hoa dại nằmtrung tâm khu rừng.)
    • The path led down into a peaceful dell where a stream trickled. (Con đường dẫn xuống một thung lũng nhỏ yên bình nơi một dòng suối nhỏ chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: "Dell" thường được sử dụng trong văn học, đặc biệt thơ ca các câu chuyện cổ tích, để mô tả một khung cảnh thiên nhiên lãng mạn, bí ẩn hoặc yên tĩnh. mang sắc thái cổ điển giàu hình ảnh hơn so với các từ thông thường như "valley" (thung lũng) hay "hollow" (hốc trũng).
    • The poet described a lonely dell where fairies were said to dance. (Nhà thơ miêu tả một thung lũng nhỏ hiu quạnh nơi được cho các nàng tiên nhảy múa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dingle (danh từ): Một từ đồng nghĩa cổ, cũng chỉ một thung lũng nhỏ hoặc hốc sâu cây cối.
  • Glade (danh từ): Khoảng đất trống trong rừng, thường không phải một thung lũng trũng sâu.
  • Vale (danh từ): Từ thơ ca chỉ một thung lũng (thường rộng hơn "dell").
Từ đồng nghĩa
  • Small valley: Thung lũng nhỏ.
  • Hollow: Hốc trũng, lòng chảo nhỏ.
  • Dingle: Thung lũng nhỏ (từ cổ).
  • Vale: Thung lũng (văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Hill: Đồi.
  • Ridge: Sườn núi, sống núi.
  • Peak: Đỉnh núi.
dell

A small stream flows through a peaceful dell.

danh từ
  1. thung lũng nhỏ ( cây cối)