Dessertir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nạy, tháo (mặt ngọc, mặt kim cương, mặt đá): Hành động lấy một viên đá quý (như kim cương, ngọc) ra khỏi đồ trang sức, thườngkhỏi phần khung kim loại (chân đá) đang giữ .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le bijoutier doit dessertir le diamant pour le nettoyer. (Người thợ kim hoàn phải tháo mặt kim cương ra để làm sạch.)
    • Elle a fait dessertir la pierre de sa bague pour la remplacer. ( ấy đã cho nạy viên đá ra khỏi chiếc nhẫn để thay thế .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dessertir une pierre": nạy/tháo một viên đá.
    • Cette opération délicate consiste à dessertir une pierre sans l'endommager. (Thao tác tinh tế này bao gồm việc nạy một viên đá ra không làm hỏng .)
Biến thể từ gần giống
  • Sertir (ngoại động từ): ngược nghĩa với "dessertir", có nghĩagắn, nạm (đá quý vào đồ trang sức).
    • Sertir un rubis sur une bague. (Gắn một viên hồng ngọc lên một chiếc nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Extraire (ngoại động từ): chiết xuất, lấy ra (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Retirer (ngoại động từ): rút ra, lấy ra (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. nạy, tháo (mặt ngọc, mặt kim cương, mặt đá)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Dessertir"