sertir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dát, nạm: Hành động gắn, khảm một viên đá quý hoặc vật liệu trang trí vào một nền kim loại, thường là để làm đồ trang sức.
- Ghép cuộn mép, gá: (Kỹ thuật) Hành động nối hoặc ghép chặt hai tấm kim loại, thường bằng cách uốn mép của tấm này quanh tấm kia.
- Tóp vỏ đạn: (Kgh) Hành động ép hoặc siết chặt phần vỏ đạn vào đạn để cố định nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le joaillier va sertir un rubis sur cette bague. (Người thợ kim hoàn sẽ nạm một viên hồng ngọc lên chiếc nhẫn này.)
- Pour assembler la tôle, il faut d'abord la sertir. (Để lắp ráp tấm tôn, trước tiên phải ghép cuộn mép nó.)
- Avant de charger le fusil, il faut sertir la cartouche. (Trước khi nạp đạn vào súng, phải tóp vỏ đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sertir à froid": Ghép cuộn mép nguội (kỹ thuật).
- Cette technique de sertissage à froid est très résistante. (Kỹ thuật ghép cuộn mép nguội này rất bền.)
Biến thể và từ liên quan
Sertissage (danh từ giống đực): Hành động dát, nạm; kỹ thuật ghép cuộn mép.
- Le sertissage de ce diamant est parfait. (Việc nạm viên kim cương này thật hoàn hảo.)
Sertisseur/Sertisseuse (danh từ): Thợ nạm đá quý; máy ghép cuộn mép.
Từ đồng nghĩa
- Incaster: Khảm, dát (trong ngữ cảnh trang sức).
- Monter: Gắn, lắp (một viên đá).
- Assembler: Lắp ráp, ghép nối (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
ngoại động từ
- dát, nạm
- Sertir un diamantnạm kim cương (vào nhẫn...)
- (kỹ thuật) ghép cuộn mép, gá (hai tấm tôn...)
- sertir une cartouchetóp vỏ đạn