sertir

ngoại động từ
  1. dát, nạm
    • Sertir un diamant
      nạm kim cương (vào nhẫn...)
  2. (kỹ thuật) ghép cuộn mép, (hai tấm tôn...)
    • sertir une cartouche
      tóp vỏ đạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sertir"

Từ có nhắc đến "sertir"

sertir
Une joaillière s'apprête à sertir un diamant sur une bague en or.