Différencier

ngoại động từ
  1. khu biệt, phân biệt
  2. (toán học) như différentier
    • Différentier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "Différencier"