Disproportion

/'disprə'pɔ:ʃn/
danh từ giống cái
  1. sự không cân xứng, sự chênh lệch, sự mất cân đối
    • Disproportion d'âge
      sự chênh lệch tuổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Disproportion"

Từ có nhắc đến "Disproportion"