disproportion

/'disprə'pɔ:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
disproportion

The disproportion between the large head and small body made the cartoon character look funny.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu cân đối, sự không cân đối: Tình trạng các phần của một tổng thể không sự cân bằng, hài hòa hoặc tỷ lệ phù hợp với nhau.
    • Sự thiếu cân xứng, sự không cân xứng: Tình trạng không tương xứng về kích thước, hình dạng hoặc tầm quan trọng giữa hai hay nhiều yếu tố.
    • Sự không tỷ lệ: Tình trạng không mối quan hệ tỷ lệ thuận hoặc tỷ lệ nghịch phù hợp, hợp giữa các phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a clear disproportion between the size of the building and the small garden. ( một sự thiếu cân đối rõ ràng giữa kích thước của tòa nhà khu vườn nhỏ.)
    • The disproportion in wealth between the rich and the poor is a serious social issue. (Sự không cân xứng về của cải giữa người giàu người nghèo một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
    • The report highlighted the disproportion between the resources invested and the results achieved. (Báo cáo nêu bật sự không tỷ lệ giữa nguồn lực đầu kết quả đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In disproportion to something": Không cân xứng, không tương xứng với cái đó.
    • His reaction was in disproportion to the minor mistake. (Phản ứng của anh ta không tương xứng với lỗi nhỏ.)
  • "A glaring disproportion": Một sự mất cân đối/mất cân xứng rõ rệt, lộ liễu.
    • The budget allocation shows a glaring disproportion in favor of urban areas. (Việc phân bổ ngân sách cho thấy một sự mất cân đối rõ rệt nghiêng về các khu vực thành thị.)
Biến thể từ liên quan
  • Disproportionate (Tính từ): Không cân đối, không cân xứng, không tỷ lệ.
    • The punishment was disproportionate to the crime. (Hình phạt không tương xứng với tội phạm.)
  • Disproportionately (Phó từ): Một cách không cân đối, không cân xứng.
    • The disease affects children disproportionately. (Căn bệnh ảnh hưởng đến trẻ em một cách không cân xứng.)
  • Proportion (Danh từ): Sự cân đối, sự cân xứng, tỷ lệ. (Đây từ trái nghĩa cơ bản của "disproportion").
Từ đồng nghĩa
  • Imbalance: Sự mất cân bằng.
  • Inequity: Sự bất công, không công bằng (thường về cơ hội hoặc phân phối).
  • Asymmetry: Sự không đối xứng (thường về hình dạng, cấu trúc).
  • Lopsidedness: Sự lệch, sự nghiêng hẳn về một phía.
Từ trái nghĩa
  • Proportion: Sự cân đối, tỷ lệ.
  • Balance: Sự cân bằng.
  • Symmetry: Sự đối xứng.
  • Equilibrium: Trạng thái cân bằng.
disproportion

The disproportion between the large head and small body made the cartoon character look funny.

danh từ
  1. sự thiếu cân đối, sự không cân đối; sự thiếu cân xứng, sự không cân xứng; sự không tỷ lệ

Từ trái nghĩa