Durga

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Nữ thần chiến tranh của đạo Hindu: "Durga" một vị nữ thần chính trong đạo Hindu, được tôn thờ như hiện thân của sức mạnh thiêng liêng (Shakti) sự bảo vệ, chiến thắng cái ác.
    • Biểu tượng của sức mạnh sự bảo vệ: "Durga" tượng trưng cho sức mạnh nữ tính trang, sự công bằng sự hủy diệt các thế lực xấu xa để phục hồi trật tự đạo đức (dharma).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Devotees celebrate Durga Puja with great enthusiasm. (Các tín đồ tổ chức lễ hội Durga Puja với lòng nhiệt thành lớn.)
    • The statue depicts Durga riding a lion and holding multiple weapons. (Bức tượng mô tả nữ thần Durga cưỡi sư tử cầm nhiều khí.)
    • She prayed to Durga for strength and protection. ( ấy cầu nguyện với nữ thần Durga để được sức mạnh sự bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durga as Mahishasuramardini": Durga với tư cách kẻ tiêu diệt quỷ trâu Mahishasura. Đây hình tượng nổi tiếng nhất, mô tả chiến thắng của trước ác quỷ.

    • The festival celebrates the victory of Durga as Mahishasuramardini. (Lễ hội kỷ niệm chiến thắng của Durga với tư cách kẻ tiêu diệt quỷ trâu.)
  • "Invoking Durga": triệu thỉnh, kêu cầu sức mạnh của nữ thần Durga.

    • In times of difficulty, many Hindus focus on invoking Durga's energy. (Trong những lúc khó khăn, nhiều tín đồ Hindu tập trung vào việc triệu thỉnh năng lượng của nữ thần Durga.)
Biến thể từ liên quan
  • Durga Puja (n): Lễ hội lớn nhất quan trọng nhất để tôn vinh nữ thần Durga, đặc biệt phổ biếnvùng Bengal Đông Ấn Độ.
  • Devi (n): Một danh từ chung có nghĩa "nữ thần", thường được dùng để chỉ Durga hoặc các hình thức nữ thần khác.
  • Shakti (n): Năng lượng nữ tính thiêng liêng, nguồn gốc sức mạnh của vũ trụ, Durga một hiện thân mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa/Giải thích khái niệm
  • Nữ thần quyền năng: Cách gọi nhấn mạnh vào sức mạnh quyền lực tối cao.
  • Người bảo vệ vũ trụ: Cách gọi nhấn mạnh vào vai trò bảo vệ thế giới khỏi cái ác.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "The eyes of Durga": Biểu tượng cho sự cảnh giác bảo vệ toàn tri.

    • The design on the wall is said to represent the all-seeing eyes of Durga. (Họa tiết trên tường được cho tượng trưng cho đôi mắt toàn tri của nữ thần Durga.)
  • "Durga's victory": Chiến thắng của Durga, thường ám chỉ sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác, của trật tự trước hỗn loạn.

    • This story is a metaphor for Durga's victory within our own lives. (Câu chuyện này một ẩn dụ cho chiến thắng của Durga trong chính cuộc sống của chúng ta.)
Noun
  1. Thần hcieens tranh của đạo Hin-đu, một thế lực độc ác xấu xa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống