dirge
/də:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát trong lễ mai táng, bài hát truy điệu: Một bài hát, thường có giai điệu chậm và buồn, được hát hoặc chơi nhạc trong đám tang để bày tỏ nỗi đau buồn và tưởng nhớ người đã khuất.
- Bài hát buồn thảm, ai oán: Một bản nhạc hoặc bài hát có giai điệu và lời ca ảm đạm, u sầu, gợi lên cảm giác thương tiếc hoặc bi thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A solitary bagpiper played a dirge at the soldier's funeral. (Một người chơi kèn túi đơn độc thổi một bản nhạc truy điệu trong đám tang của người lính.)
- The mournful dirge echoed through the empty cathedral. (Bài hát truy điệu ai oán vang vọng khắp nhà thờ trống trải.)
- Her latest composition is not a pop song but a slow, haunting dirge. (Sáng tác mới nhất của cô ấy không phải là một bài hát pop mà là một bản nhạc buồn chậm rãi và ám ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc phê bình: Từ "dirge" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả bất kỳ âm thanh, bài viết hoặc tác phẩm nghệ thuật nào mang sắc thái cực kỳ buồn thảm, bi ai.
- The poet's verses read like a dirge for a lost era. (Những vần thơ của nhà thơ nghe như một khúc ca ai oán cho một thời đại đã mất.)
- The constant rain became a dirge for their ruined picnic plans. (Cơn mưa dai dẳng trở thành một khúc bi ca cho những kế hoạch dã ngoại đổ vỡ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirgeful (tính từ - ít dùng): Mang tính chất của một bài hát truy điệu, buồn thảm.
- Threnody (danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn, chỉ một bài hát hoặc bản nhạc than khóc, điếu văn bằng âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Funeral song: Bài hát đám tang.
- Lament: Bài ca than khóc, ai điếu.
- Elegy: Khúc bi ca, thơ ai điếu (thường nhấn mạnh đến việc tưởng nhớ và suy tư hơn là nỗi đau trực tiếp).
- Requiem: Lễ cầu siêu, khúc nhạc cầu siêu (thường gắn với nghi thức tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "dirge")
danh từ
- bài hát (trong lễ) mai táng, bài hát truy điệu
- bài hát buồn