drug
/drʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc, dược phẩm: Một chất được sử dụng trong y học để chữa bệnh, ngăn ngừa bệnh tật, hoặc cải thiện sức khỏe.
- Ma tuý, chất gây nghiện: Một chất (thường là bất hợp pháp) khi đưa vào cơ thể sẽ làm thay đổi chức năng sinh lý hoặc tâm thần, có thể dẫn đến nghiện.
Động từ:
- Cho uống thuốc, tiêm thuốc: Hành động đưa một loại thuốc hoặc chất nào đó vào cơ thể người hoặc động vật.
- Pha thuốc vào: Hành động trộn một chất (thường là thuốc mê, thuốc ngủ, chất độc) vào đồ ăn hoặc thức uống một cách bí mật.
- Sử dụng ma tuý: Hành động dùng các chất gây nghiện một cách bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor prescribed a new drug for my infection. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc mới cho bệnh nhiễm trùng của tôi.)
- He was arrested for selling illegal drugs. (Anh ta bị bắt vì bán ma tuý bất hợp pháp.)
Động từ:
- The veterinarian will drug the animal before the surgery. (Bác sĩ thú y sẽ cho con vật uống thuốc trước khi phẫu thuật.)
- Someone drugged his drink at the party. (Ai đó đã pha thuốc vào đồ uống của anh ấy tại bữa tiệc.)
- He started to drug heavily after losing his job. (Anh ta bắt đầu nghiện ma tuý nặng sau khi mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A drug on the market": Hàng hoá ế thừa, không có nhu cầu tiêu thụ.
- The new model was a drug on the market due to its high price. (Mẫu mới là hàng ế thừa trên thị trường vì giá quá cao.)
"To drug someone's drink/food": Bí mật pha thuốc mê/ngủ vào đồ ăn thức uống của ai đó.
- She was warned not to leave her drink unattended to avoid being drugged. (Cô ấy được cảnh báo không nên để đồ uống không có người trông coi để tránh bị pha thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Druggist (n): Người bán thuốc, dược sĩ (cách gọi cũ).
- Drugstore (n): Hiệu thuốc (thường bán cả thuốc và các vật dụng khác).
- Drugged (adj): Trạng thái bị ảnh hưởng bởi thuốc/ma tuý, lờ đờ, mê man.
- He felt drugged and couldn't think clearly. (Anh ta cảm thấy mê man và không thể suy nghĩ rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thuốc): Medicine, medication, pharmaceutical.
- Danh từ (nghĩa ma tuý): Narcotic, dope, substance.
- Động từ (cho uống thuốc): Medicate, dose.
- Động từ (pha thuốc): Spike, tamper with.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drug up: Cho ai đó dùng nhiều thuốc (thường để an thần hoặc giảm đau).
- The patient was drugged up to manage the severe pain. (Bệnh nhân được cho dùng nhiều thuốc để kiểm soát cơn đau dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
- A bitter pill/drug to swallow: Một sự thật hoặc tình huống khó khăn, đau đớn mà người ta buộc phải chấp nhận.
- Losing the championship was a bitter pill to swallow for the team. (Việc thua chức vô địch là một điều khó chấp nhận đối với đội.)
danh từ
- thuốc, dược phẩm
- thuốc ngủ, thuốc tê mê, ma tuý
- hàng ế thừa ((cũng) drug in (on) the market)
ngoại động từ
- pha thuốc ngủ vào, pha thuốc tê mê vào; pha thuốc độc vào (đồ uống...)
- cho uống thuốc; cho uống thuốc; ngủ, đánh thuốc tê mê, cho hít chất ma tuý; cho uống thuốc độc
- kích thích (ngựa thi) bằng thuốc
nội động từ
- uống thuốc ngủ, hít thuốc tê mê, nghiện thuốc ngủ, nghiện thuốc tê mê, nghiện ma tuý
- chán mứa ra