dirca

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Dirca: Tên gọi của một chi thực vật hoa thuộc họ Thymelaeaceae, bản địa khu vực Bắc Mỹ. Các loài trong chi này cây bụi rụng , thường được biết đến với tên thông dụng "leatherwood" (gỗ da) do vỏ cây rất dai bền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dirca is a native understory shrub in eastern North American forests. (Cây dirca một loài cây bụi tầng dưới bản địa trong các khu rừngphía đông Bắc Mỹ.)
    • Botanists study the flowering patterns of Dirca palustris. (Các nhà thực vật học nghiên cứu kiểu hình ra hoa của loài Dirca palustris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ riêng (Tên khoa học): Khi viết hoa "Dirca", được dùng như tên chi chính thức trong phân loại học.
    • The genus Dirca contains only a few species. (Chi Dirca chỉ bao gồm một vài loài.)
Biến thể từ liên quan
  • Leatherwood: Tên thông dụng tiếng Anh phổ biến nhất cho các loài cây thuộc chi Dirca, ám chỉ đặc tính dai của vỏ cây.
  • Dirca palustris: Tên khoa học của loài phổ biến nhất, còn được gọi là eastern leatherwood (dirca phương đông).
  • Deciduous shrub: Cụm từ mô tả chung - cây bụi rụng .
Từ đồng nghĩa
  • Leatherwood: (tên thông dụng) gỗ da.
  • Mooseswood: (tên thông dụng khác, ít phổ biến hơn) gỗ nai.
Lưu ý
  • Dirca hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, sinh thái học hoặc trong bối cảnh học thuật. Trong tiếng Việt, thường dùng tên khoa học "dirca" kèm theo giải thích hoặc tên gọi mô tả như "cây bụi leatherwood".
Noun
  1. (thực vật học) loài cây sớm rụngBắc Mỹ (cây Dirca)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dirca"