Edwy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một vị vua của nước Anh: "Edwy" tên của một vị vua Anglo-Saxon, trị vì từ năm 955 đến năm 959 sau Công nguyên. Ông còn được biết đến với tên Eadwig.
    • Nhân vật lịch sử: "Edwy" chỉ một nhân vật cụ thể trong lịch sử nước Anh, được nhớ đến triều đại ngắn ngủi mâu thuẫn với giới quý tộc giáo hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • King Edwy ruled England from 955 to 959 AD. (Vua Edwy đã trị vì nước Anh từ năm 955 đến năm 959 sau Công nguyên.)
    • The reign of Edwy was marked by conflict. (Triều đại của Edwy được đánh dấu bởi sự xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The reign of Edwy": triều đại của Vua Edwy.
    • The reign of Edwy is a brief but significant period in English history. (Triều đại của Edwy một giai đoạn ngắn nhưng quan trọng trong lịch sử nước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Eadwig: Một biến thể chính tả khác của cùng tên gọi này trong các văn bản lịch sử.
    • Eadwig is another name for King Edwy. (Eadwig một tên khác của Vua Edwy.)
Từ đồng nghĩa
  • King Eadwig: Vua Eadwig (cùng chỉ một người).
  • The Anglo-Saxon king: Vị vua Anglo-Saxon (mô tả chung về xuất thân của ông).
Noun
  1. Vua của nước Anh (mất năm 959) - người bị bãi chức bởi Northumbria (sau đó anh trai ông lên nắm quyền)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống